First Greetings and Salutations · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. hello

    lời chào

    I say hello to my teacher every morning.

    Tôi nói lời chào với giáo viên mỗi sáng.

  2. hi

    chào

    Hi, how are you today?

    Chào bạn, hôm nay bạn thế nào?

  3. good morning

    chào buổi sáng

    I always say good morning to my neighbors.

    Tôi luôn chào buổi sáng với hàng xóm của mình.

  4. good afternoon

    chào buổi chiều

    Good afternoon, please come inside.

    Chào buổi chiều, xin mời vào trong.

  5. welcome

    chào đón

    We welcome new students to the school.

    Chúng tôi chào đón các học sinh mới đến trường.

  6. please

    làm ơn, xin vui lòng

    Please sit down and make yourself comfortable.

    Xin vui lòng ngồi xuống và tự nhiên như ở nhà.

  7. sorry

    xin lỗi, lấy làm tiếc

    I am sorry for being late today.

    Tôi rất xin lỗi vì hôm nay đến muộn.

  8. bye

    tạm biệt

    Bye, see you again tomorrow morning.

    Tạm biệt, hẹn gặp lại bạn vào sáng mai.

  9. good night

    chúc ngủ ngon

    I wish my parents good night before sleeping.

    Tôi chúc bố mẹ ngủ ngon trước khi đi ngủ.

  10. fine

    khỏe, tốt, ổn

    I feel fine after taking a short rest.

    Tôi cảm thấy ổn sau khi nghỉ ngơi một chút.