Sharing Age and Birthdays · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. card

    thẻ

    Show your identity card at the reception desk.

    Hãy xuất trình thẻ căn cước của bạn tại bàn tiếp tân.

  2. form

    mẫu đơn

    Fill in this registration form completely.

    Hãy điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn đăng ký này.

  3. age

    tuổi

    State your age on the medical form.

    Hãy ghi tuổi của bạn vào mẫu đơn y tế.

  4. old

    già, nhiều tuổi

    How old are you this year?

    Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?

  5. year

    năm

    I lived abroad for one year.

    Tôi đã sống ở nước ngoài trong một năm.

  6. month

    tháng

    May is my favorite month of the year.

    Tháng Năm là tháng tôi yêu thích nhất trong năm.

  7. date

    ngày tháng

    What is the date today?

    Hôm nay là ngày mấy vậy?

  8. celebrate

    ăn mừng, kỷ niệm

    They celebrate their exam success together.

    Họ cùng nhau ăn mừng thành công trong kỳ thi.

  9. young

    trẻ

    The young boy plays in the park every afternoon.

    Cậu bé trẻ tuổi chơi trong công viên mỗi buổi chiều.

  10. nationality

    quốc tịch

    Please write your nationality on the customs card.

    Xin vui lòng ghi quốc tịch của bạn lên thẻ hải quan.