Sharing Age and Birthdays · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
card
thẻ
Show your identity card at the reception desk.
Hãy xuất trình thẻ căn cước của bạn tại bàn tiếp tân.
form
mẫu đơn
Fill in this registration form completely.
Hãy điền đầy đủ thông tin vào mẫu đơn đăng ký này.
age
tuổi
State your age on the medical form.
Hãy ghi tuổi của bạn vào mẫu đơn y tế.
old
già, nhiều tuổi
How old are you this year?
Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi?
year
năm
I lived abroad for one year.
Tôi đã sống ở nước ngoài trong một năm.
month
tháng
May is my favorite month of the year.
Tháng Năm là tháng tôi yêu thích nhất trong năm.
date
ngày tháng
What is the date today?
Hôm nay là ngày mấy vậy?
celebrate
ăn mừng, kỷ niệm
They celebrate their exam success together.
Họ cùng nhau ăn mừng thành công trong kỳ thi.
young
trẻ
The young boy plays in the park every afternoon.
Cậu bé trẻ tuổi chơi trong công viên mỗi buổi chiều.
nationality
quốc tịch
Please write your nationality on the customs card.
Xin vui lòng ghi quốc tịch của bạn lên thẻ hải quan.