Hometown and Living Location · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
world
thế giới
People from all over the world visit this ancient town.
Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến thăm thị trấn cổ này.
travel
đi du lịch, đi lại
I love to travel to different countries on summer holiday.
Tôi rất thích du lịch đến những quốc gia khác nhau vào kỳ nghỉ hè.
foreign
nước ngoài
Learning a foreign language opens many career opportunities.
Học một ngoại ngữ ở nước ngoài mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.
hometown
quê hương
My hometown is famous for beautiful green hills.
Quê hương của tôi nổi tiếng với những ngọn đồi xanh mướt.
city
thành phố
The city has tall modern buildings and wide streets.
Thành phố có những tòa nhà hiện đại cao tầng và đường phố rộng rãi.
place
địa điểm
This garden is a lovely place to sit and read.
Khu vườn này là một địa điểm đáng yêu để ngồi đọc sách.
address
địa chỉ
Please write your residential address clearly on the form.
Xin vui lòng viết rõ ràng địa chỉ cư trú của bạn trên mẫu đơn.
live
sống, cư trú
I live with my parents in a two-bedroom house.
Tôi sống cùng bố mẹ trong một ngôi nhà có hai phòng ngủ.
stay
ở lại, lưu trú
We stay at a quiet guest house near the beach.
Chúng tôi lưu trú tại một nhà khách yên tĩnh gần bãi biển.
neighbor
người hàng xóm
Our kind neighbor helped us carry the heavy boxes.
Người hàng xóm tốt bụng đã giúp chúng tôi mang những chiếc hộp nặng.