Hometown and Living Location · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. world

    thế giới

    People from all over the world visit this ancient town.

    Mọi người từ khắp nơi trên thế giới đến thăm thị trấn cổ này.

  2. travel

    đi du lịch, đi lại

    I love to travel to different countries on summer holiday.

    Tôi rất thích du lịch đến những quốc gia khác nhau vào kỳ nghỉ hè.

  3. foreign

    nước ngoài

    Learning a foreign language opens many career opportunities.

    Học một ngoại ngữ ở nước ngoài mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

  4. hometown

    quê hương

    My hometown is famous for beautiful green hills.

    Quê hương của tôi nổi tiếng với những ngọn đồi xanh mướt.

  5. city

    thành phố

    The city has tall modern buildings and wide streets.

    Thành phố có những tòa nhà hiện đại cao tầng và đường phố rộng rãi.

  6. place

    địa điểm

    This garden is a lovely place to sit and read.

    Khu vườn này là một địa điểm đáng yêu để ngồi đọc sách.

  7. address

    địa chỉ

    Please write your residential address clearly on the form.

    Xin vui lòng viết rõ ràng địa chỉ cư trú của bạn trên mẫu đơn.

  8. live

    sống, cư trú

    I live with my parents in a two-bedroom house.

    Tôi sống cùng bố mẹ trong một ngôi nhà có hai phòng ngủ.

  9. stay

    ở lại, lưu trú

    We stay at a quiet guest house near the beach.

    Chúng tôi lưu trú tại một nhà khách yên tĩnh gần bãi biển.

  10. neighbor

    người hàng xóm

    Our kind neighbor helped us carry the heavy boxes.

    Người hàng xóm tốt bụng đã giúp chúng tôi mang những chiếc hộp nặng.