Everyday Communication Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. engineer

    kỹ sư

    My cousin works as a software engineer in Da Nang.

    Anh họ tôi làm kỹ sư phần mềm tại Đà Nẵng.

  2. worker

    công nhân

    Factory worker safety is an important priority.

    Sự an toàn của công nhân nhà máy là một ưu tiên quan trọng.

  3. driver

    tài xế

    The bus driver stopped at every passenger station.

    Bác tài xế xe buýt đã dừng lại ở mọi trạm đón khách.

  4. office

    văn phòng

    I work in a quiet open-plan office on the fifth floor.

    Tôi làm việc trong một văn phòng mở yên tĩnh ở tầng năm.

  5. alone

    một mình

    He prefers living alone in his quiet studio.

    Anh ấy thích sống một mình trong căn hộ studio yên tĩnh.

  6. together

    cùng nhau

    We have lived together for over ten years.

    Chúng tôi đã cùng nhau chung sống hơn mười năm.

  7. celebration

    lễ kỷ niệm

    The anniversary celebration brought all our relatives together.

    Buổi lễ kỷ niệm ngày cưới đã gắn kết tất cả người thân lại.

  8. man

    người đàn ông

    A tall man helped us carry our heavy bags.

    Một người đàn ông cao lớn đã giúp chúng tôi xách những chiếc túi nặng.

  9. woman

    người phụ nữ

    The woman sitting by the window is a doctor.

    Người phụ nữ ngồi cạnh cửa sổ là một bác sĩ.

  10. boy

    cậu bé

    The little boy plays with a toy car on the rug.

    Cậu bé nhỏ tuổi chơi với chiếc xe ô tô đồ chơi trên tấm thảm.