Personality and Basic Character · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
girl
cô bé
That clever girl won the mathematics competition.
Cô bé thông minh đó đã chiến thắng cuộc thi toán học.
person
người, con người
Every person in the classroom listened carefully.
Mỗi người trong lớp học đều chăm chú lắng nghe.
lady
quý bà
The gracious old lady offered us fresh mint tea.
Quý bà cao tuổi nhân hậu đã mời chúng tôi tách trà bạc hà tươi.
everyone
mọi người
Everyone smiled when the delicious birthday cake appeared.
Mọi người đều mỉm cười khi chiếc bánh sinh nhật thơm ngon xuất hiện.
kind
tốt bụng, tử tế
She is always kind to stray animals.
Cô ấy luôn luôn tốt bụng với những con vật lang thang.
quiet
yên tĩnh, trầm lặng
He is a quiet student who reads a lot.
Cậu ấy là một học sinh trầm tĩnh rất chăm đọc sách.
funny
hài hước
He told a funny joke that made everyone laugh.
Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước khiến ai cũng bật cười.
smart
thông minh
The smart pupil solved the math puzzle in minutes.
Người học trò thông minh đã giải xong câu đố toán học trong vài phút.
lazy
lười biếng
Do not be lazy when you have homework to finish.
Đừng lười biếng khi bạn vẫn còn bài tập về nhà cần làm xong.
shy
nhút nhát
She felt shy when speaking in front of the whole class.
Cô ấy cảm thấy nhút nhát khi nói trước cả lớp.