Personality and Basic Character · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. girl

    cô bé

    That clever girl won the mathematics competition.

    Cô bé thông minh đó đã chiến thắng cuộc thi toán học.

  2. person

    người, con người

    Every person in the classroom listened carefully.

    Mỗi người trong lớp học đều chăm chú lắng nghe.

  3. lady

    quý bà

    The gracious old lady offered us fresh mint tea.

    Quý bà cao tuổi nhân hậu đã mời chúng tôi tách trà bạc hà tươi.

  4. everyone

    mọi người

    Everyone smiled when the delicious birthday cake appeared.

    Mọi người đều mỉm cười khi chiếc bánh sinh nhật thơm ngon xuất hiện.

  5. kind

    tốt bụng, tử tế

    She is always kind to stray animals.

    Cô ấy luôn luôn tốt bụng với những con vật lang thang.

  6. quiet

    yên tĩnh, trầm lặng

    He is a quiet student who reads a lot.

    Cậu ấy là một học sinh trầm tĩnh rất chăm đọc sách.

  7. funny

    hài hước

    He told a funny joke that made everyone laugh.

    Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước khiến ai cũng bật cười.

  8. smart

    thông minh

    The smart pupil solved the math puzzle in minutes.

    Người học trò thông minh đã giải xong câu đố toán học trong vài phút.

  9. lazy

    lười biếng

    Do not be lazy when you have homework to finish.

    Đừng lười biếng khi bạn vẫn còn bài tập về nhà cần làm xong.

  10. shy

    nhút nhát

    She felt shy when speaking in front of the whole class.

    Cô ấy cảm thấy nhút nhát khi nói trước cả lớp.