Physical Appearance Basics (Height, Build) · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
careful
cẩn thận
Be careful when cutting vegetables with a sharp knife.
Hãy cẩn thận khi dùng dao sắc thái rau củ.
tall
cao
He is very tall and plays basketball well.
Anh ấy rất cao ráo và chơi bóng rổ rất cừ.
thin
gầy, mảnh khảnh
He looks thin after running the long marathon.
Anh ấy trông có vẻ gầy sau khi chạy đường dài marathon.
fat
béo, mập
The cat grew fat because it ate plenty of treats.
Chú mèo trở nên béo vì được ăn rất nhiều món ngon.
handsome
đẹp trai
The actor is very handsome and popular.
Người nam diễn viên rất đẹp trai và được yêu thích.
pretty
xinh xắn
The little girl wore a pretty pink dress.
Cô bé mặc một chiếc váy màu hồng rất xinh xắn.
beautiful
xinh đẹp
She has a beautiful smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp làm bừng sáng cả căn phòng.
cute
dễ thương
The puppy looks so cute when it sleeps.
Chú cún trông thật dễ thương khi nó ngủ say.
body
cơ thể
Exercise gives your body strength and flexibility.
Tập thể dục giúp mang lại cho cơ thể bạn sức mạnh và độ dẻo dai.
mouth
miệng
She covered her mouth when she yawned in class.
Cô ấy che cái miệng lại khi ngáp trong lớp.