Physical Appearance Basics (Height, Build) · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. careful

    cẩn thận

    Be careful when cutting vegetables with a sharp knife.

    Hãy cẩn thận khi dùng dao sắc thái rau củ.

  2. tall

    cao

    He is very tall and plays basketball well.

    Anh ấy rất cao ráo và chơi bóng rổ rất cừ.

  3. thin

    gầy, mảnh khảnh

    He looks thin after running the long marathon.

    Anh ấy trông có vẻ gầy sau khi chạy đường dài marathon.

  4. fat

    béo, mập

    The cat grew fat because it ate plenty of treats.

    Chú mèo trở nên béo vì được ăn rất nhiều món ngon.

  5. handsome

    đẹp trai

    The actor is very handsome and popular.

    Người nam diễn viên rất đẹp trai và được yêu thích.

  6. pretty

    xinh xắn

    The little girl wore a pretty pink dress.

    Cô bé mặc một chiếc váy màu hồng rất xinh xắn.

  7. beautiful

    xinh đẹp

    She has a beautiful smile that lights up the room.

    Cô ấy có một nụ cười xinh đẹp làm bừng sáng cả căn phòng.

  8. cute

    dễ thương

    The puppy looks so cute when it sleeps.

    Chú cún trông thật dễ thương khi nó ngủ say.

  9. body

    cơ thể

    Exercise gives your body strength and flexibility.

    Tập thể dục giúp mang lại cho cơ thể bạn sức mạnh và độ dẻo dai.

  10. mouth

    miệng

    She covered her mouth when she yawned in class.

    Cô ấy che cái miệng lại khi ngáp trong lớp.