Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. ear

    tai

    He whispered a secret into my left ear.

    Anh ấy thì thầm một bí mật vào vành tai trái của tôi.

  2. brown

    nâu

    Both of my sisters have warm brown eyes.

    Cả hai người chị của tôi đều có đôi mắt màu nâu ấm áp.

  3. long

    dài

    She tied her long brown hair into a ponytail.

    Cô ấy buộc mái tóc dài màu nâu của mình thành đuôi ngựa.

  4. picture

    bức tranh, bức ảnh

    There is a clear picture of the applicant on the card.

    Có một bức ảnh rõ ràng của ứng viên trên thẻ.

  5. copy

    bản sao

    Please bring one photocopy of your birth certificate.

    Vui lòng mang theo một bản sao giấy khai sinh của bạn.

  6. show

    cho xem, chỉ ra

    Please show your identification badge at the door.

    Xin vui lòng xuất trình thẻ nhận diện của bạn tại cửa.

  7. information

    thông tin

    All personal information will be kept strictly private.

    Mọi thông tin cá nhân sẽ được bảo mật tuyệt đối.

  8. post

    đăng tải

    He likes to post short travel videos every week.

    Anh ấy thích đăng tải các video ngắn về du lịch mỗi tuần.

  9. like

    thích

    Many friends like the photo of our newborn puppy.

    Nhiều bạn bè đã nhấn thích bức ảnh chú cún con mới chào đời của chúng tôi.

  10. hobby

    sở thích

    Gardening is my grandfather favorite relaxing hobby.

    Làm vườn là sở thích thư giãn yêu thích nhất của ông tôi.