Everyday Communication Vocabulary — Part 3 · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
dance
nhảy múa, khiêu vũ
The children dance happily around the living room.
Lũ trẻ nhảy múa vui vẻ xung quanh phòng khách.
piano
đàn piano
She began learning to play classical piano at the age of six.
Cô ấy bắt đầu học chơi đàn dương cầm cổ điển từ năm sáu tuổi.
run
chạy
I like to run around the neighborhood lake in the early morning.
Tôi thích chạy bộ quanh hồ nước gần nhà vào sáng sớm.
mind
bận tâm, phiền lòng
I do not mind walking in the light spring rain.
Tôi không phiền khi đi bộ dưới cơn mưa xuân lất phất.
interested
hứng thú
I am interested in learning modern European history.
Tôi rất hứng thú với việc tìm hiểu lịch sử châu Âu hiện đại.
fire
lửa, đám cháy
Firefighters acted swiftly to extinguish the house fire.
Những người lính cứu hỏa đã hành động mau lẹ để dập tắt đám cháy ngôi nhà.
save
cứu
Brave lifeguards swim out into the waves to save swimmers.
Những nhân viên cứu hộ dũng cảm bơi ra giữa những con sóng để cứu mạng người bơi.
later
sau, sau này
I have to leave now, but I will talk to you later.
Bây giờ tôi phải đi rồi, nhưng tôi sẽ nói chuyện với bạn sau nhé.
pleasure
niềm vui, sự hân hạnh
It was a true pleasure meeting your parents yesterday.
Thật là một niềm hân hạnh lớn khi được gặp bố mẹ của bạn hôm qua.
pardon
sự thứ lỗi, tha thứ
I beg your pardon, I did not hear what you said.
Xin thứ lỗi cho tôi, tôi đã không nghe rõ những gì bạn nói.