Birthdays and Anniversary Celebrations · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
festival
lễ hội
The winter light festival attracts visitors from every city.
Lễ hội ánh sáng mùa đông thu hút du khách từ khắp mọi thành phố.
spring
mùa xuân
Warm sunshine and gentle breezes arrive every spring.
Nắng ấm và gió nhẹ đến vào mỗi mùa xuân.
clean
dọn dẹp, lau chùi
We clean every room carefully to welcome good fortune.
Chúng tôi dọn dẹp mọi căn phòng cẩn thận để đón chào may mắn.
clothes
quần áo
Children wear brightly colored new clothes to visit grandparents.
Trẻ nhỏ mặc quần áo mới rực rỡ để đi chúc Tết ông bà.
birthday
sinh nhật, ngày sinh
Tomorrow is my little sister's eighth birthday.
Ngày mai là ngày sinh nhật lần thứ tám của em gái tôi.
cake
bánh ngọt, bánh kem
Mother frosted the strawberry cake with white sweet cream.
Mẹ đã phủ lớp kem ngọt màu trắng lên chiếc bánh kem dâu tây.
present
món quà, quà tặng
He unwrapped a splendid birthday present from his uncle.
Cậu bé đã mở một món quà tặng sinh nhật tuyệt vời từ người chú của mình.
blow
thổi, thổi tắt
Take a deep breath and blow out all ten candles.
Hãy hít một hơi thật sâu và thổi tắt toàn bộ mười cây nến.
wish
điều ước, lời chúc
Close your eyes tightly and make a special birthday wish.
Hãy nhắm chặt mắt lại và ước một điều ước sinh nhật thật đặc biệt.
gift
quà tặng, quà biếu
They gave grandmother a framed portrait as an anniversary gift.
Họ đã tặng bà một bức chân dung đóng khung làm món quà biếu kỷ niệm.