Birthdays and Anniversary Celebrations · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. festival

    lễ hội

    The winter light festival attracts visitors from every city.

    Lễ hội ánh sáng mùa đông thu hút du khách từ khắp mọi thành phố.

  2. spring

    mùa xuân

    Warm sunshine and gentle breezes arrive every spring.

    Nắng ấm và gió nhẹ đến vào mỗi mùa xuân.

  3. clean

    dọn dẹp, lau chùi

    We clean every room carefully to welcome good fortune.

    Chúng tôi dọn dẹp mọi căn phòng cẩn thận để đón chào may mắn.

  4. clothes

    quần áo

    Children wear brightly colored new clothes to visit grandparents.

    Trẻ nhỏ mặc quần áo mới rực rỡ để đi chúc Tết ông bà.

  5. birthday

    sinh nhật, ngày sinh

    Tomorrow is my little sister's eighth birthday.

    Ngày mai là ngày sinh nhật lần thứ tám của em gái tôi.

  6. cake

    bánh ngọt, bánh kem

    Mother frosted the strawberry cake with white sweet cream.

    Mẹ đã phủ lớp kem ngọt màu trắng lên chiếc bánh kem dâu tây.

  7. present

    món quà, quà tặng

    He unwrapped a splendid birthday present from his uncle.

    Cậu bé đã mở một món quà tặng sinh nhật tuyệt vời từ người chú của mình.

  8. blow

    thổi, thổi tắt

    Take a deep breath and blow out all ten candles.

    Hãy hít một hơi thật sâu và thổi tắt toàn bộ mười cây nến.

  9. wish

    điều ước, lời chúc

    Close your eyes tightly and make a special birthday wish.

    Hãy nhắm chặt mắt lại và ước một điều ước sinh nhật thật đặc biệt.

  10. gift

    quà tặng, quà biếu

    They gave grandmother a framed portrait as an anniversary gift.

    Họ đã tặng bà một bức chân dung đóng khung làm món quà biếu kỷ niệm.