Culture & Celebrations Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. hat

    mũ, nón

    Every laughing child wore a sparkling paper party hat.

    Mỗi đứa trẻ đang cười đều đội một chiếc mũ chóp nhọn bằng giấy lấp lánh.

  2. surprise

    sự bất ngờ

    Friends shouted joyfully when they revealed the secret birthday surprise.

    Bạn bè đã reo lên vui sướng khi họ bật mí sự bất ngờ sinh nhật bí mật.

  3. special

    đặc biệt

    Your sixteenth birthday is an exceptionally special occasion.

    Sinh nhật lần thứ mười sáu của bạn là một dịp vô cùng đặc biệt.

  4. ribbon

    dải ruy băng

    She tied a shiny red ribbon around the wrapped parcel.

    Cô ấy thắt một dải ruy băng màu đỏ bóng quanh bọc quà.

  5. tree

    cây

    They hung glass baubles onto the tall green christmas tree.

    Họ đã treo những quả cầu thủy tinh lên cây thông xanh cao lớn.

  6. merry

    vui vẻ, hân hoan

    We wish everyone a merry holiday season filled with peace.

    Chúng tôi chúc mọi người một mùa lễ hội vui tươi tràn ngập bình yên.

  7. star

    ngôi sao

    Father placed a shining golden star on the highest branch.

    Bố đã đặt một ngôi sao màu vàng lấp lánh lên cành cây cao nhất.

  8. bat

    con dơi

    Paper silhouettes of flying bat figures decorated the dark windowpane.

    Những hình cắt bằng giấy của con dơi đang bay trang trí trên khung cửa sổ tối.

  9. candy

    kẹo

    Neighbors dropped chocolate bars and fruit candy into our buckets.

    Hàng xóm đã thả những thanh sô cô la và kẹo ngọt vào giỏ của chúng tôi.

  10. dress

    váy, đầm

    Her flowing white lace wedding dress looked breathtakingly elegant.

    Chiếc váy cưới bằng ren trắng thướt tha của cô ấy trông vô cùng thanh lịch.