Waking Up and Morning Awakening · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. early

    sớm

    She prefers rising early to enjoy the cool fresh air.

    Cô ấy thích dậy sớm để tận hưởng không khí trong lành mát mẻ.

  2. late

    muộn, trễ

    Do not stay in bed too late on school days.

    Đừng nằm nán trên giường quá muộn vào những ngày đi học.

  3. morning

    buổi sáng

    The morning sun warms the flower garden outside our window.

    Ánh nắng buổi sáng sớm sưởi ấm khu vườn hoa ngoài cửa sổ chúng tôi.

  4. open

    mở

    I open the bedroom curtains to let in the morning light.

    Tôi mở rèm phòng ngủ để ánh sáng ban mai tràn vào.

  5. ring

    reo, rung chuông

    I heard the alarm ring at precisely six-fifteen.

    Tôi nghe thấy tiếng chuông báo thức reo đúng lúc sáu giờ mười lăm.

  6. bathroom

    phòng tắm

    I head straight to the clean bathroom after getting out of bed.

    Tôi đi thẳng vào phòng tắm sạch sẽ sau khi rời khỏi giường ngủ.

  7. wash

    rửa, giặt

    I wash my face with cool water to banish lingering sleepiness.

    Tôi rửa mặt bằng nước mát để xua tan cơn buồn ngủ còn vương lại.

  8. brush

    chải, đánh (răng)

    Dentists advise that you brush your teeth thoroughly for two minutes.

    Nha sĩ khuyên rằng bạn nên đánh răng kỹ lưỡng trong hai phút.

  9. tooth

    răng

    Clean every tooth carefully to prevent cavities.

    Hãy làm sạch từng chiếc răng cẩn thận để phòng tránh sâu răng.

  10. shower

    vòi sen, lần tắm

    A brisk warm shower energizes me for the workday ahead.

    Tắm vòi sen nước ấm giúp tôi tràn đầy năng lượng cho ngày làm việc.