Eating Breakfast at Home · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
towel
khăn tắm, khăn lau
Dry your hands thoroughly with the clean cotton towel.
Hãy lau khô tay kỹ càng bằng chiếc khăn bông sạch.
skirt
chân váy, váy
She chose a pleated wool skirt suitable for the office meeting.
Cô ấy chọn một chiếc chân váy xếp ly bằng len phù hợp cho buổi họp cơ quan.
jacket
áo khoác
Put on your warm fleece jacket before stepping into the cold wind.
Hãy mặc chiếc áo khoác lửng lót nỉ ấm áp trước khi bước ra ngọn gió lạnh.
button
cài cúc, cài khuy
Carefully button your collar before presenting your project.
Hãy cài khuy cúc cổ áo cẩn thận trước khi thuyết trình dự án của bạn.
bread
bánh mì
I toast two slices of brown bread every morning.
Tôi nướng giòn hai lát bánh mì nâu vào mỗi buổi sáng.
milk
sữa
Children drink a warm glass of whole milk before departing for school.
Lũ trẻ uống một cốc sữa tươi nguyên chất ấm trước khi khởi hành đến trường.
tea
trà, chè
My mother sips fragrant green tea on the veranda at dawn.
Mẹ tôi nhâm nhi tách trà nóng xanh thơm ngát ngoài hiên lúc rạng đông.
coffee
cà phê
The rich aroma of brewing coffee fills the entire kitchen.
Hương thơm đậm đà của mẻ cà phê sớm đang pha lan tỏa khắp gian bếp.
juice
nước ép, nước hoa quả
I drink a freshly squeezed glass of sweet orange juice with breakfast.
Tôi uống một ly nước hoa quả ép cam ngọt mới vắt trong bữa sáng.
yogurt
sữa chua
Topped with blueberries and walnuts, plain yogurt is a wholesome breakfast.
Ăn kèm việt quất và quả óc chó, món sữa chua không đường là bữa sáng lành mạnh.