Eating Breakfast at Home · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. towel

    khăn tắm, khăn lau

    Dry your hands thoroughly with the clean cotton towel.

    Hãy lau khô tay kỹ càng bằng chiếc khăn bông sạch.

  2. skirt

    chân váy, váy

    She chose a pleated wool skirt suitable for the office meeting.

    Cô ấy chọn một chiếc chân váy xếp ly bằng len phù hợp cho buổi họp cơ quan.

  3. jacket

    áo khoác

    Put on your warm fleece jacket before stepping into the cold wind.

    Hãy mặc chiếc áo khoác lửng lót nỉ ấm áp trước khi bước ra ngọn gió lạnh.

  4. button

    cài cúc, cài khuy

    Carefully button your collar before presenting your project.

    Hãy cài khuy cúc cổ áo cẩn thận trước khi thuyết trình dự án của bạn.

  5. bread

    bánh mì

    I toast two slices of brown bread every morning.

    Tôi nướng giòn hai lát bánh mì nâu vào mỗi buổi sáng.

  6. milk

    sữa

    Children drink a warm glass of whole milk before departing for school.

    Lũ trẻ uống một cốc sữa tươi nguyên chất ấm trước khi khởi hành đến trường.

  7. tea

    trà, chè

    My mother sips fragrant green tea on the veranda at dawn.

    Mẹ tôi nhâm nhi tách trà nóng xanh thơm ngát ngoài hiên lúc rạng đông.

  8. coffee

    cà phê

    The rich aroma of brewing coffee fills the entire kitchen.

    Hương thơm đậm đà của mẻ cà phê sớm đang pha lan tỏa khắp gian bếp.

  9. juice

    nước ép, nước hoa quả

    I drink a freshly squeezed glass of sweet orange juice with breakfast.

    Tôi uống một ly nước hoa quả ép cam ngọt mới vắt trong bữa sáng.

  10. yogurt

    sữa chua

    Topped with blueberries and walnuts, plain yogurt is a wholesome breakfast.

    Ăn kèm việt quất và quả óc chó, món sữa chua không đường là bữa sáng lành mạnh.