Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 3 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. movie

    phim, bộ phim

    Friday evening is our favorite time to stream a funny comedy movie.

    Tối thứ Sáu là thời điểm yêu thích để chúng tôi cùng xem một bộ phim truyện hài.

  2. game

    trò chơi

    The whole household played an engaging word game around the table.

    Cả nhà cùng chơi một trò chơi cờ bàn ghép từ hấp dẫn quanh bàn trà.

  3. news

    tin tức

    Father checks the evening national news broadcast to stay informed.

    Bố theo dõi bản tin tức thời sự quốc gia buổi tối để cập nhật tin tức.

  4. cream

    kem dưỡng, kem

    She smoothed nourishing herbal night cream onto her forehead and cheeks.

    Cô ấy thoa lớp kem dưỡng ban đêm thảo mộc bổ dưỡng lên trán và má.

  5. dream

    giấc mơ

    She had a vivid, wonderful dream about soaring above coastal cliffs.

    Cô ấy đã có một giấc mơ giấc mộng tuyệt vời sống động về việc bay lượn trên vách đá ven biển.

  6. night

    đêm

    Stars twinkled brilliantly through the clear mountain night.

    Những vì sao lấp lánh rực rỡ suốt đêm dài thanh vắng trên vùng núi trong lành.

  7. time

    thời gian

    What time does your morning English lecture start today?

    Mấy giờ thời gian bài giảng tiếng Anh buổi sáng của bạn bắt đầu hôm nay?

  8. clock

    đồng hồ

    The grandfather clock in the hallway chimes softly every hour.

    Chiếc đồng hồ treo tường lớn ở hành lang điểm chuông êm dịu mỗi giờ.

  9. o'clock

    giờ (đúng)

    Our morning team standup commences promptly at nine o'clock every weekday.

    Buổi họp giao ban buổi sáng của chúng tôi bắt đầu chính xác vào chín giờ đúng vào mỗi ngày trong tuần.

  10. hand

    kim đồng hồ

    The long red hand circles around the dial to indicate advancing seconds.

    Chiếc kim chỉ giờ dài màu đỏ quay quanh mặt số để chỉ các giây đang trôi qua.