Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
ago
cách đây
They moved into this quiet leafy neighborhood three years ago.
Họ đã chuyển đến khu phố rợp bóng cây yên tĩnh này cách đây ba năm.
then
hồi đó
The town had no subway system back then, so everyone rode bicycles.
Thị trấn không có hệ thống tàu điện ngầm hồi đó, vì vậy mọi người đều đi xe đạp.
soon
sớm
The rain will stop soon, and the sun will shine brightly again.
Cơn mưa sẽ tạnh sớm thôi, và mặt trời sẽ lại tỏa sáng rực rỡ.
future
tương lai
Learning English opens up many exciting career opportunities in the future.
Học tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp thú vị trong tương lai phía trước.
often
thường xuyên
Pupils often borrow colorful illustrated storybooks from the campus library.
Học sinh thường xuyên mượn những cuốn sách truyện tranh nhiều màu sắc từ thư viện trường.
every
mỗi, mọi
Pupils clean their classroom desks at the conclusion of every school day.
Học sinh lau dọn bàn học lớp mình vào cuối mỗi một ngày đi học.
once
một lần
We have a formal school assembly once a week on Monday morning.
Chúng tôi có một buổi chào cờ toàn trường một lần duy nhất một tuần vào sáng thứ Hai.
habit
thói quen
Reading fifteen pages of English every evening is a commendable study habit.
Đọc mười lăm trang tiếng Anh mỗi tối là một thói quen tốt học tập đáng khen ngợi.
moment
khoảnh khắc, chốc lát
Wait a moment while I fetch the required dictionary from the shelf.
Hãy đợi một khoảnh khắc chốc lát trong khi tôi lấy cuốn từ điển cần thiết từ trên giá.
catch
bắt, đón (xe)
Run quickly across the platform to catch the morning shuttle bus.
Hãy chạy thật nhanh qua sân ga để đón kịp chuyến xe buýt đưa đón buổi sáng.