Classroom Furniture & Basics · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
chair
ghế tựa
Please push your chair under the table when you leave.
Xin vui lòng đẩy ghế tựa của bạn dưới bàn khi bạn rời đi.
board
bảng
Look at the board to copy today's assignment.
Hãy nhìn vào tấm bảng để chép bài tập của ngày hôm nay.
door
cửa ra vào
Please close the front door so noise does not disturb our class.
Làm ơn đóng cửa ra vào phía trước để tiếng ồn không làm phiền lớp học.
window
cửa sổ
We open the large classroom window to enjoy the cool breeze.
Chúng tôi mở cửa sổ lớn của phòng học để tận hưởng làn gió mát.
wall
bức tường
Students hang colorful drawings on the classroom wall.
Học sinh treo các bức tranh nhiều màu sắc lên bức tường của lớp học.
floor
sàn nhà
The classroom floor is swept and mopped before students arrive.
Sàn nhà lớp học được quét và lau sạch trước khi học sinh đến.
light
đèn điện
Turn on the ceiling light because it is getting dark outside.
Bật đèn điện trên trần lên vì bên ngoài trời bắt đầu tối.
poster
áp phích
Our teacher put an educational world poster on the back wall.
Giáo viên của chúng tôi đã dán một tấm áp phích thế giới mang tính giáo dục trên tường sau.
shelf
kệ sách
Place your heavy textbooks neatly on the lowest shelf.
Hãy đặt các cuốn sách giáo khoa nặng của bạn gọn gàng lên kệ sách thấp nhất.
ruler
thước kẻ
Draw a straight line across the page using your plastic ruler.
Vẽ một đường thẳng ngang qua trang giấy bằng chiếc thước kẻ nhựa của bạn.