Classroom Furniture & Basics · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. chair

    ghế tựa

    Please push your chair under the table when you leave.

    Xin vui lòng đẩy ghế tựa của bạn dưới bàn khi bạn rời đi.

  2. board

    bảng

    Look at the board to copy today's assignment.

    Hãy nhìn vào tấm bảng để chép bài tập của ngày hôm nay.

  3. door

    cửa ra vào

    Please close the front door so noise does not disturb our class.

    Làm ơn đóng cửa ra vào phía trước để tiếng ồn không làm phiền lớp học.

  4. window

    cửa sổ

    We open the large classroom window to enjoy the cool breeze.

    Chúng tôi mở cửa sổ lớn của phòng học để tận hưởng làn gió mát.

  5. wall

    bức tường

    Students hang colorful drawings on the classroom wall.

    Học sinh treo các bức tranh nhiều màu sắc lên bức tường của lớp học.

  6. floor

    sàn nhà

    The classroom floor is swept and mopped before students arrive.

    Sàn nhà lớp học được quét và lau sạch trước khi học sinh đến.

  7. light

    đèn điện

    Turn on the ceiling light because it is getting dark outside.

    Bật đèn điện trên trần lên vì bên ngoài trời bắt đầu tối.

  8. poster

    áp phích

    Our teacher put an educational world poster on the back wall.

    Giáo viên của chúng tôi đã dán một tấm áp phích thế giới mang tính giáo dục trên tường sau.

  9. shelf

    kệ sách

    Place your heavy textbooks neatly on the lowest shelf.

    Hãy đặt các cuốn sách giáo khoa nặng của bạn gọn gàng lên kệ sách thấp nhất.

  10. ruler

    thước kẻ

    Draw a straight line across the page using your plastic ruler.

    Vẽ một đường thẳng ngang qua trang giấy bằng chiếc thước kẻ nhựa của bạn.