Core Classroom Actions · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. read

    đọc

    Please read the short paragraph on page twelve silently first.

    Xin vui lòng đọc đoạn văn ngắn ở trang mười hai trong yên lặng trước.

  2. listen

    lắng nghe, nghe

    You should listen carefully when the instructor explains the instructions.

    Bạn nên lắng nghe chăm chú khi thầy giáo giải thích các hướng dẫn.

  3. speak

    nói, phát biểu

    We try to speak only English during our morning conversation club.

    Chúng tôi cố gắng chỉ nói tiếng Anh trong suốt câu lạc bộ đàm thoại buổi sáng.

  4. ask

    hỏi, yêu cầu

    Feel free to ask questions if any grammar rules seem confusing.

    Đừng ngại hỏi các câu hỏi nếu có quy tắc ngữ pháp nào có vẻ khó hiểu.

  5. answer

    trả lời, giải đáp

    Raise your right hand if you can answer the question.

    Hãy giơ tay phải của bạn lên nếu bạn có thể trả lời câu hỏi.

  6. draw

    vẽ

    Pupils draw simple geometric shapes with their wooden pencils.

    Học sinh vẽ những hình học đơn giản bằng chiếc bút chì gỗ của mình.

  7. remember

    ghi nhớ

    Try to remember these ten basic verbs for tomorrow's short quiz.

    Hãy cố gắng ghi nhớ mười động từ cơ bản này cho bài kiểm tra nhanh ngày mai.

  8. forget

    quên

    Do not forget your homework folder on the kitchen table.

    Đừng quên tập hồ sơ bài tập về nhà trên bàn ăn nhà bếp nhé.

  9. math

    môn toán, toán học

    We solve equations and draw geometric shapes during math class.

    Chúng tôi giải phương trình và vẽ các hình học trong giờ môn toán.

  10. music

    âm nhạc

    Pupils sing joyful melodies together during Wednesday music class.

    Học sinh cùng nhau hát những giai điệu vui tươi trong tiết âm nhạc thứ Tư.