Homework, Tests & Assessments · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
art
mỹ thuật, nghệ thuật
We paint colorful landscape pictures in our Friday morning art period.
Chúng tôi vẽ những bức tranh phong cảnh nhiều màu sắc trong tiết mỹ thuật sáng thứ Sáu.
homework
bài tập về nhà
I finish my English homework before eating dinner every evening.
Tôi hoàn thành bài tập về nhà môn tiếng Anh trước khi ăn tối mỗi buổi tối.
test
bài kiểm tra, bài thi
We have a twenty-minute vocabulary test at the start of Friday's session.
Chúng tôi có một bài kiểm tra từ vựng hai mươi phút vào đầu buổi học thứ Sáu.
grade
điểm số, lớp (cấp học)
He received an excellent grade of A for his science presentation.
Cậu ấy đã nhận được một điểm chữ A xuất sắc cho bài thuyết trình khoa học của mình.
result
kết quả
The exam result was pinned up on the notice board this morning.
Kết quả thi đã được ghim lên bảng thông báo vào sáng nay.
review
sự ôn tập
We spent forty minutes doing a grammar review before starting unit two.
Chúng tôi dành bốn mươi phút để thực hiện sự ôn tập ngữ pháp trước khi bắt đầu bài hai.
school
trường học
Our elementary school has large grassy grounds and modern rooms.
Ngôi trường tiểu học của chúng tôi có sân cỏ rộng và các phòng học hiện đại.
classroom
phòng học
The bright classroom has twenty clean desks facing the front board.
Phòng học sáng sủa có hai mươi chiếc bàn sạch sẽ quay mặt về phía tấm bảng trước.
library
thư viện
You can borrow up to three interesting storybooks from the campus library.
Bạn có thể mượn tối đa ba cuốn sách truyện thú vị từ thư viện của trường.
lesson
bài học, tiết học
The teacher introduced ten practical phrasal verbs in today's English lesson.
Giáo viên đã giới thiệu mười cụm động từ thực tế trong tiết học tiếng Anh hôm nay.