Education & Learning Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.
10 từ và cụm từ · Education & Learning
class
lớp học
Our class has thirty lively students who love participating in quizzes.
Lớp học của chúng tôi có ba mươi học sinh năng động, những người rất thích tham gia các câu đố.
end
kết thúc
Morning classes end at twelve o'clock sharp when the bell rings.
Các lớp học buổi sáng kết thúc vào đúng mười hai giờ khi tiếng chuông vang lên.
holiday
ngày nghỉ lễ
Students look forward to the relaxing two-week winter holiday with family.
Học sinh rất mong chờ ngày nghỉ lễ mùa đông thư thái kéo dài hai tuần cùng gia đình.
add
cộng, thêm
Please add these four prices together to find the overall cost.
Làm ơn cộng thêm bốn mức giá này lại với nhau để tìm tổng chi phí.
problem
bài toán
Work through each math problem carefully and show all your workings.
Hãy làm từng bài toán thật cẩn thận và trình bày toàn bộ các bước tính của bạn.
half
một nửa, rưỡi
Cut the folded paper in half using safety scissors.
Cắt tờ giấy đã gấp làm một nửa bằng chiếc kéo an toàn.
sentence
câu văn
Every complete English sentence begins with a capitalized initial letter.
Mỗi câu văn tiếng Anh hoàn chỉnh đều bắt đầu bằng một chữ cái in hoa đầu câu.
pair
cặp đôi
The instructor asked each pair to practice the interview dialogue aloud.
Thầy giáo đã yêu cầu mỗi cặp đôi luyện tập đoạn hội thoại phỏng vấn to rõ ràng.
science
môn khoa học, khoa học
Children enjoy hands-on discoveries and investigations during the weekly science hour.
Trẻ em thích các phát hiện và điều tra thực tế trong giờ môn khoa học tự nhiên hàng tuần.
exercise
tập thể dục
We exercise outdoors in the morning breeze to build healthy bodies.
Chúng tôi tập thể dục ngoài trời trong làn gió sớm để xây dựng cơ thể khỏe mạnh.