Education & Learning Vocabulary — Part 2 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. clever

    khéo léo

    She made a clever educational mnemonic to recall all nine planets.

    Cô ấy đã tạo ra một mẹo ghi nhớ mang tính giáo dục khéo léo để nhớ lại toàn bộ chín hành tinh.

  2. history

    môn lịch sử, lịch sử

    Students read about ancient civilizations and world wars in history.

    Học sinh đọc về các nền văn minh cổ đại và các cuộc chiến tranh thế giới trong môn lịch sử nhân loại.

  3. war

    chiến tranh

    History textbooks describe the hardships suffered by civilians during the war.

    Sách giáo khoa lịch sử mô tả những gian khổ mà dân thường phải gánh chịu trong cuộc chiến tranh khốc liệt.

  4. event

    sự kiện

    The moon landing in 1969 was a momentous historical event.

    Cuộc đổ bộ lên mặt trăng năm 1969 là một sự kiện lịch sử trọng đại vô cùng quan trọng.

  5. drama

    kịch, kịch nghệ

    Acting out historical plays builds self-confidence in middle school drama.

    Diễn các vở kịch lịch sử giúp xây dựng sự tự tin trong bộ môn kịch nghệ sân khấu cấp hai.

  6. topic

    chủ đề, đề tài

    Choose a compelling research topic that sparks your personal curiosity.

    Hãy chọn một chủ đề đề tài học tập nghiên cứu hấp dẫn khơi dậy sự tò mò cá nhân của bạn.

  7. due

    đến hạn

    The five-page analytical history essay is due this coming Friday.

    Bài luận lịch sử phân tích dài năm trang đến hạn phải hoàn thành vào thứ Sáu tới.

  8. underline

    gạch chân, gạch dưới

    Students underline key dates in red ink for quick scanning.

    Học sinh gạch chân từ quan trọng các mốc ngày chính bằng mực đỏ để quét nhanh thông tin.

  9. focus

    tập trung

    Turn off notifications so you can focus on mastering trigonometry.

    Tắt các thông báo để bạn có thể tập trung cao độ trí óc vào việc nắm vững môn lượng giác.

  10. question

    câu hỏi

    Read each multiple choice question carefully before bubbling your answer.

    Đọc kỹ từng câu hỏi trong đề thi trắc nghiệm trước khi tô đen câu trả lời của bạn.