Immediate Family: Parents and Children · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.
10 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships
family
gia đình
My family gathers for a hearty dinner every Sunday.
Gia đình tôi quây quần bên bữa tối thịnh soạn vào mỗi Chủ nhật.
father
cha, bố
Her father works as an architect in the city center.
Bố cô ấy làm kiến trúc sư ở trung tâm thành phố.
mother
mẹ
My mother teaches literature at the local high school.
Mẹ tôi dạy văn tại trường trung học địa phương.
parent
cha mẹ, phụ huynh
Every parent wants their children to grow up happy and healthy.
Mỗi phụ huynh cha mẹ đều mong con cái lớn lên vui tươi và khỏe mạnh.
son
con trai
Their oldest son is studying medicine at university.
Con trai lớn của họ đang học ngành y tại trường đại học.
daughter
con gái
Our young daughter loves playing the acoustic guitar.
Con gái nhỏ của chúng tôi rất thích chơi đàn ghi-ta thùng.
child
trẻ em, con
The happy child played with building blocks on the carpet.
Đứa trẻ vui vẻ chơi trò xếp hình khối trên tấm thảm.
dad
bố, ba
My dad taught me how to ride a two-wheel bicycle.
Ba đã dạy tôi cách đi xe đạp hai bánh.
mom
mẹ, má
Mom baked a batch of warm cookies for our afternoon snack.
Mẹ đã nướng một mẻ bánh quy thơm lừng cho bữa phụ chiều.
baby
em bé, trẻ sơ sinh
The sleeping baby held a soft plush bear tightly.
Em bé sơ sinh đang ngủ ôm chặt chú gấu bông mềm mại.