Feelings, Personality & Opinions Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
happy
hạnh phúc, vui vẻ
The children felt cheerful and happy playing in the sunshine.
Lũ trẻ cảm thấy vui tươi và vui vẻ hạnh phúc khi chơi đùa dưới ánh nắng.
glad
vui mừng, vui lòng
I am truly glad that you arrived safely through rain.
Tôi thực sự vui mừng hài lòng vì bạn đã đến nơi an toàn qua cơn mưa.
smile
nụ cười
She greeted each guest with a warm welcoming smile.
Cô ấy chào đón mỗi vị khách bằng một nụ cười rạng rỡ ấm áp.
sad
buồn bã, buồn
She felt terribly sad when her childhood friend moved away.
Cô ấy cảm thấy buồn bã u sầu vô cùng khi người bạn thời thơ ấu chuyển đi xa.
blue
buồn bã, u sầu
Rainy gray Monday mornings often make commuters feel blue.
Những buổi sáng thứ Hai mưa xám xịt thường khiến người đi làm cảm thấy buồn rũ rượi.
angry
tức giận, giận dữ
He became very angry when his bicycle was stolen outside.
Anh ấy đã trở nên rất tức giận bực bội khi chiếc xe đạp của mình bị mất trộm bên ngoài.
afraid
sợ, sợ hãi
The small boy was afraid of walking through dark basements.
Cậu bé sợ hãi hoảng sợ khi phải đi bộ qua những tầng hầm tối tăm.
worry
lo lắng
Do not worry about the exam because you studied diligently.
Đừng lo lắng bồn chồn về kỳ thi bởi vì bạn đã học tập rất chăm chỉ.
shake
run rẩy, rung lắc
Cold winds and stage fright caused her knees to shake slightly.
Gió lạnh và nỗi sợ sân khấu khiến hai đầu gối cô ấy run rẩy vì run sợ một chút.
love
tình yêu, tình thương
A mother unconditional love protects and guides her growing child.
Tình yêu thương tha thiết vô điều kiện của người mẹ che chở và dẫn lối cho đứa con khôn lớn.