Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
excited
hào hứng, phấn khích
The students were excited about the upcoming school camping trip.
Các học sinh đã rất phấn khích hào hứng về chuyến cắm trại sắp tới của trường.
jump
nhảy, nhảy lên
Fans began to jump in ecstatic celebration when the goal scored.
Các cổ động viên bắt đầu nhảy cẫng lên sung sướng ăn mừng cuồng nhiệt khi bàn thắng được ghi.
boring
nhàm chán
He stopped watching the boring movie after twenty minutes.
Anh ấy đã dừng xem bộ phim chán ngắt vô vị sau hai mươi phút.
thanks
lời cảm ơn
Please accept our sincere thanks for hosting the party.
Xin vui lòng đón nhận lời cảm ơn chân thành của chúng tôi vì đã tổ chức bữa tiệc.
tired
mệt mỏi, mệt
He felt tired after working all afternoon in the garden.
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi rã rời sau khi làm việc cả buổi chiều trong vườn.
lonely
cô đơn
He felt terribly lonely living alone in the sprawling foreign city.
Anh ấy cảm thấy cô đơn lẻ loi vô cùng khi sống một mình ở thành phố xa lạ rộng lớn.
hope
niềm hy vọng
Never lose hope even when faced with difficult life obstacles.
Đừng bao giờ đánh mất niềm hy vọng tươi sáng ngay cả khi đối mặt với những trở ngại khó khăn của cuộc sống.
believe
tin, tin tưởng
If you believe in your abilities, you can conquer any challenge.
Nếu bạn tin tưởng vững chắc vào khả năng của mình, bạn có thể chinh phục bất kỳ thử thách nào.
feeling
cảm xúc, cảm giác
She struggled to put her complex feeling of homesickness into words.
Cô ấy đã rất khó khăn để diễn tả cảm xúc bên trong nhớ nhà phức tạp của mình thành lời.
cry
khóc, rơi nước mắt
Babies cry when they feel hungry or cold.
Trẻ sơ sinh khóc khi chúng cảm thấy đói hoặc lạnh.