Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. excited

    hào hứng, phấn khích

    The students were excited about the upcoming school camping trip.

    Các học sinh đã rất phấn khích hào hứng về chuyến cắm trại sắp tới của trường.

  2. jump

    nhảy, nhảy lên

    Fans began to jump in ecstatic celebration when the goal scored.

    Các cổ động viên bắt đầu nhảy cẫng lên sung sướng ăn mừng cuồng nhiệt khi bàn thắng được ghi.

  3. boring

    nhàm chán

    He stopped watching the boring movie after twenty minutes.

    Anh ấy đã dừng xem bộ phim chán ngắt vô vị sau hai mươi phút.

  4. thanks

    lời cảm ơn

    Please accept our sincere thanks for hosting the party.

    Xin vui lòng đón nhận lời cảm ơn chân thành của chúng tôi vì đã tổ chức bữa tiệc.

  5. tired

    mệt mỏi, mệt

    He felt tired after working all afternoon in the garden.

    Anh ấy cảm thấy mệt mỏi rã rời sau khi làm việc cả buổi chiều trong vườn.

  6. lonely

    cô đơn

    He felt terribly lonely living alone in the sprawling foreign city.

    Anh ấy cảm thấy cô đơn lẻ loi vô cùng khi sống một mình ở thành phố xa lạ rộng lớn.

  7. hope

    niềm hy vọng

    Never lose hope even when faced with difficult life obstacles.

    Đừng bao giờ đánh mất niềm hy vọng tươi sáng ngay cả khi đối mặt với những trở ngại khó khăn của cuộc sống.

  8. believe

    tin, tin tưởng

    If you believe in your abilities, you can conquer any challenge.

    Nếu bạn tin tưởng vững chắc vào khả năng của mình, bạn có thể chinh phục bất kỳ thử thách nào.

  9. feeling

    cảm xúc, cảm giác

    She struggled to put her complex feeling of homesickness into words.

    Cô ấy đã rất khó khăn để diễn tả cảm xúc bên trong nhớ nhà phức tạp của mình thành lời.

  10. cry

    khóc, rơi nước mắt

    Babies cry when they feel hungry or cold.

    Trẻ sơ sinh khóc khi chúng cảm thấy đói hoặc lạnh.