Food, Cooking & Dining Vocabulary — Part 3 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about food, meals, cooking, cafés, and restaurants.

10 từ và cụm từ · Food, Cooking & Dining

  1. price

    giá, giá cả

    Check the menu price carefully before selecting expensive seafood.

    Hãy kiểm tra giá cả món trên thực đơn kỹ trước khi chọn hải sản đắt tiền.

  2. list

    danh sách

    Please look through the drink list to pick your soda.

    Xin vui lòng xem qua danh sách liệt kê đồ uống để chọn loại nước có ga của bạn.

  3. drink

    thức uống

    Would you prefer a cold drink with your lunch sandwich?

    Bạn có muốn một thức uống mát lạnh dùng cùng bánh mì kẹp trưa không?

  4. soup

    món súp, canh

    A warm bowl of chicken soup eases chills on winter days.

    Một bát món súp nóng thịt gà ấm áp xua tan cái lạnh trong ngày đông.

  5. burger

    bánh burger, bánh mì kẹp

    He ordered a double beef burger topped with cheddar cheese.

    Anh ấy đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt bò đôi phủ phô mai cheddar.

  6. rice

    cơm, gạo

    We ate fragrant jasmine rice with our savory chicken stew.

    Chúng tôi ăn cơm hạt gạo hoa lài thơm dẻo cùng món thịt gà hầm đậm đà.

  7. pizza

    bánh pizza, pizza

    We shared a hot slice of cheese pizza together.

    Chúng tôi cùng nhau chia sẻ một lát bánh pizza nướng phô mai nóng hổi.

  8. water

    nước

    Drink plenty of cool water to stay refreshed in summer.

    Hãy uống nhiều nước uống tinh khiết mát lành để giữ cho cơ thể sảng khoái vào mùa hè.

  9. ice cream

    kem

    Two cold scoops of vanilla ice cream cooled our tongues.

    Hai muỗng kem lạnh ngọt ngào vani mát lạnh làm mát dịu đầu lưỡi chúng tôi.

  10. fruit

    trái cây, hoa quả

    A colorful platter of sliced tropical fruit concluded our meal.

    Một đĩa trái cây tráng miệng nhiệt đới thái lát đầy màu sắc đã khép lại bữa ăn của chúng tôi.