The Head and Face · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.
10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing
head
đầu
He nodded his head in agreement with my proposal.
Anh ấy gật đầu để đồng ý với đề xuất của tôi.
face
khuôn mặt, mặt
A bright happy smile lit up her whole face.
Một nụ cười rạng rỡ tươi vui bừng sáng cả khuôn mặt cô ấy.
hair
tóc
She brushed her long black wavy hair before school.
Cô ấy chải mái tóc đen dài gợn sóng trước khi đến trường.
eye
mắt
He closed his tired left eye to rest from reading.
Anh ấy nhắm mắt bên trái mỏi mệt lại để nghỉ ngơi sau khi đọc sách.
nose
mũi
He caught the fragrance of baking bread with his nose.
Anh ấy ngửi thấy mùi thơm của bánh mì nướng bằng mũi của mình.
shoulder
vai
He carried the heavy canvas travel bag over his left shoulder.
Anh ấy khoác chiếc túi du lịch bằng vải bạt nặng lên vai bên trái.
arm
cánh tay
She reached out her right arm to catch the falling book.
Cô ấy vươn cánh tay phải của mình ra để đỡ lấy cuốn sách đang rơi.
leg
chân
Stretch your right leg straight out before jogging.
Hãy duỗi thẳng chân bên phải của bạn ra trước khi chạy bộ.
bottom
mông, đáy
Sit down gently upon your bottom on the padded exercise mat.
Hãy ngồi xuống nhẹ nhàng trên thảm tập có đệm.
heart
tim
A healthy heart pumps rich red blood through every vessel.
Một trái tim khỏe mạnh bơm máu đỏ giàu dinh dưỡng qua từng mạch máu.