Health, Body & Wellbeing Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about the body, common health needs, exercise, and wellbeing.

10 từ và cụm từ · Health, Body & Wellbeing

  1. bone

    xương

    Drinking fresh milk provides calcium to build strong bone tissue.

    Uống sữa tươi cung cấp canxi giúp xương chắc khỏe.

  2. touch

    xúc giác, sự chạm

    The sense of touch allows us to feel soft velvet.

    Xúc giác cho phép chúng ta cảm nhận được vải nhung mềm mại.

  3. see

    nhìn thấy, thấy

    I can see the high mountain peak through the clear window.

    Tôi có thể nhìn thấy đỉnh núi cao qua ô cửa sổ trong veo.

  4. hear

    nghe thấy, nghe

    Did you hear the sweet birds singing in the garden tree?

    Bạn có nghe thấy tiếng chim hót líu lo trên cây trong vườn không?

  5. smell

    ngửi, ngửi thấy

    I love to smell fresh coffee brewing in the kitchen.

    Tôi rất thích ngửi mùi thơm của cà phê mới pha trong bếp.

  6. feel

    cảm thấy, cảm giác

    I feel energized and refreshed after a good night sleep.

    Tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sảng khoái sau một giấc ngủ ngon.

  7. sick

    ốm, bệnh

    He stayed home from work because he felt quite sick.

    Anh ấy đã ở nhà nghỉ làm vì cảm thấy bị ốm.

  8. fever

    cơn sốt, sốt

    The child ran a high fever of thirty-nine degrees Celsius.

    Đứa trẻ bị một cơn sốt cao ba mươi chín độ C.

  9. headache

    đau đầu

    Staring at the bright screen all day triggered a terrible headache.

    Nhìn chằm chằm vào màn hình sáng cả ngày đã gây ra một cơn đau đầu khủng khiếp.

  10. hurt

    làm đau, đau

    Does your left knee still hurt when you walk upstairs?

    Đầu gối trái của bạn có còn đau khi bạn bước lên cầu thang không?