Playing Ball Sports · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.
10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness
football
bóng đá
We play friendly football in the park every Saturday.
Chúng tôi chơi bóng đá giao hữu trong công viên mỗi thứ Bảy.
soccer
bóng đá
Her brother joined the neighborhood soccer team last week.
Anh trai cô ấy đã tham gia đội bóng đá của khu phố tuần trước.
basketball
bóng rổ
Tall students practice basketball on the school courtyard.
Những học sinh cao lớn tập luyện bóng rổ trên sân trường.
volleyball
bóng chuyền
We enjoy beach volleyball on sunny summer weekends.
Chúng tôi thích chơi bóng chuyền bãi biển vào những cuối tuần mùa hè đầy nắng.
team
đội, nhóm
Our local team won three consecutive tournament matches.
Đội thể thao địa phương của chúng tôi đã thắng ba trận đấu giải liên tiếp.
match
trận đấu
Thousands of fans watched the exciting final match.
Hàng ngàn người hâm mộ đã theo dõi trận chung kết đầy kịch tính.
goal
bàn thắng, khung thành
The striker scored a spectacular goal in the last minute.
Tiền đạo đã ghi một bàn thắng ngoạn mục ở phút cuối cùng.
kick
đá, sút
You must kick the ball cleanly into the open net.
Bạn phải sút bóng dứt khoát vào khung thành trống.
fan
người hâm mộ
Every loyal fan waved club scarves and sang songs.
Mỗi người hâm mộ trung thành đều vẫy khăn quàng câu lạc bộ và hát vang.
win
chiến thắng, thắng
We hope our school team will win the championship today.
Chúng tôi hy vọng đội trường mình sẽ giành chiến thắng trong trận chung kết hôm nay.