Playing Ball Sports · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. football

    bóng đá

    We play friendly football in the park every Saturday.

    Chúng tôi chơi bóng đá giao hữu trong công viên mỗi thứ Bảy.

  2. soccer

    bóng đá

    Her brother joined the neighborhood soccer team last week.

    Anh trai cô ấy đã tham gia đội bóng đá của khu phố tuần trước.

  3. basketball

    bóng rổ

    Tall students practice basketball on the school courtyard.

    Những học sinh cao lớn tập luyện bóng rổ trên sân trường.

  4. volleyball

    bóng chuyền

    We enjoy beach volleyball on sunny summer weekends.

    Chúng tôi thích chơi bóng chuyền bãi biển vào những cuối tuần mùa hè đầy nắng.

  5. team

    đội, nhóm

    Our local team won three consecutive tournament matches.

    Đội thể thao địa phương của chúng tôi đã thắng ba trận đấu giải liên tiếp.

  6. match

    trận đấu

    Thousands of fans watched the exciting final match.

    Hàng ngàn người hâm mộ đã theo dõi trận chung kết đầy kịch tính.

  7. goal

    bàn thắng, khung thành

    The striker scored a spectacular goal in the last minute.

    Tiền đạo đã ghi một bàn thắng ngoạn mục ở phút cuối cùng.

  8. kick

    đá, sút

    You must kick the ball cleanly into the open net.

    Bạn phải sút bóng dứt khoát vào khung thành trống.

  9. fan

    người hâm mộ

    Every loyal fan waved club scarves and sang songs.

    Mỗi người hâm mộ trung thành đều vẫy khăn quàng câu lạc bộ và hát vang.

  10. win

    chiến thắng, thắng

    We hope our school team will win the championship today.

    Chúng tôi hy vọng đội trường mình sẽ giành chiến thắng trong trận chung kết hôm nay.