Hobbies, Sports & Fitness Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about free-time activities, games, sport, and fitness.

10 từ và cụm từ · Hobbies, Sports & Fitness

  1. practice

    luyện tập, thực hành

    Athletes practice every weekday afternoon on the field.

    Các vận động viên luyện tập trên sân vào mỗi buổi chiều các ngày trong tuần.

  2. tennis

    quần vợt, tennis

    She plays competitive tennis at the town sports club.

    Cô ấy chơi quần vợt tại câu lạc bộ thể thao thị trấn.

  3. point

    điểm, điểm số

    Winning that long rally gave them the decisive match point.

    Chiến thắng loạt giằng co dài đó đã mang lại cho họ điểm số quyết định trận đấu.

  4. swim

    bơi, bơi lội

    I swim twenty laps in the outdoor community pool every morning.

    Tôi bơi hai mươi vòng trong hồ bơi cộng đồng mỗi sáng.

  5. pool

    hồ bơi, bể bơi

    The municipal swimming pool is heated during chilly spring mornings.

    Hồ bơi của thành phố được làm ấm vào những buổi sáng xuân se lạnh.

  6. breathe

    thở, hít thở

    Focus on your rhythm and breathe deeply through your nose and mouth.

    Hãy tập trung vào nhịp điệu và hít thở sâu qua mũi và miệng.

  7. camp

    cắm trại

    We camp beside the whispering mountain stream under bright summer stars.

    Chúng tôi cắm trại bên con suối róc rách dưới bầu trời đầy sao mùa hè.

  8. turn

    lượt, lượt chơi

    Wait patiently until it is your designated turn before moving a token.

    Hãy kiên nhẫn chờ đến lượt của bạn trước khi di chuyển quân cờ.

  9. player

    người chơi, cầu thủ

    Each participating player selected a different brightly painted wooden token.

    Mỗi người chơi đều chọn cho mình một quân cờ gỗ sơn màu khác nhau.

  10. character

    nhân vật

    Customize the armor, hairstyle, and weapons of your chosen digital character.

    Hãy tùy chỉnh trang phục và kiểu tóc cho nhân vật mà bạn đã chọn.