Home, Town & Community Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about housing, rooms, neighbourhoods, places, and public facilities.
10 từ và cụm từ · Home, Town & Community
house
ngôi nhà, nhà
They bought a detached two-story brick house with a front garden.
Họ đã mua một ngôi nhà riêng hai tầng bằng gạch có vườn trước.
step
bậc thang, bước chân
Be careful when walking down the wet stone step in rainy weather.
Hãy cẩn thận khi bước xuống bậc tam cấp bằng đá ướt vào trời mưa.
living room
phòng khách
Our family gathers in the sunny living room to relax and converse.
Gia đình chúng tôi quây quần trong phòng khách ngập nắng để nghỉ ngơi và trò chuyện.
sit
ngồi
Please sit down on the plush couch and make yourself at home.
Xin mời ngồi nghỉ xuống chiếc đi-văng êm ái và cứ tự nhiên như ở nhà.
television
ti vi, truyền hình
We mounted the flat-screen smart television securely above the fireplace.
Chúng tôi đã gắn chiếc máy thu hình vô tuyến màn hình phẳng thông minh an toàn phía trên lò sưởi.
tv
ti-vi
The children gathered around the tv to watch an animated cartoon.
Lũ trẻ tụ tập quanh chiếc ti-vi để xem một bộ phim hoạt hình.
vase
bình hoa, lọ hoa
She filled a delicate blue ceramic vase with freshly cut roses.
Cô ấy cắm đầy một chiếc bình hoa trang trí bằng gốm xanh thanh nhã với những bông hồng mới cắt.
cloth
khăn trải bàn, vải
Mother smoothed an embroidered white linen table cloth before the holiday feast.
Mẹ vuốt phẳng tấm khăn trải bàn ăn bằng vải lanh trắng thêu hoa trước bữa tiệc ngày lễ.
glass
ly thủy tinh, cốc thủy tinh
Polish every crystal water glass until it sparkles under the chandeliers.
Hãy lau bóng từng chiếc ly thủy tinh uống nước bằng pha lê cho đến khi lấp lánh dưới ánh đèn chùm.
cup
tách, chén
Serve fragrant herbal infusion in a matching porcelain tea cup and saucer.
Hãy phục vụ trà thảo mộc thơm ngát trong chiếc tách uống trà bằng sứ kèm đĩa lót đồng bộ.