Colors of Clothing · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
coat
áo khoác, áo choàng
Hang your heavy winter coat neatly in the hallway closet.
Hãy treo chiếc áo khoác ngoài dài mùa đông dày của bạn ngay ngắn trong tủ hành lang.
cap
mũ lưỡi trai
He adjusted the curved brim of his baseball cap.
Anh ấy chỉnh lại vành cong của chiếc mũ lưỡi trai bóng chày của mình.
watch
đồng hồ đeo tay
He glanced down at his gold wrist watch to check time.
Anh ấy liếc nhìn chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng để kiểm tra thời gian.
jewelry
trang sức, đồ trang sức
She keeps antique family gold jewelry locked inside a safe.
Cô ấy cất giữ đồ trang sức quý giá bằng vàng cổ của gia đình khóa cẩn thận bên trong két sắt.
red
đỏ
She looked stunning in a bright red evening gown.
Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội màu đỏ rực rỡ.
yellow
vàng
She carried a sunny yellow umbrella through the downpour.
Cô ấy cầm một chiếc ô màu vàng tươi sáng rực rỡ bước qua cơn mưa rào.
black
đen
Every woman needs a classic black dress in her closet.
Mọi phụ nữ đều cần một chiếc váy màu đen tuyền cổ điển trong tủ quần áo của mình.
white
trắng
A crisp white cotton t-shirt pairs well with blue jeans.
Một chiếc áo phông cotton màu trắng tinh khôi phẳng phiu phối rất đẹp với quần bò xanh.
pink
hồng
The toddler wore an adorable pastel pink winter coat.
Đứa bé mới biết đi mặc một chiếc áo khoác mùa đông màu hồng dịu dàng màu phấn đáng yêu.
purple
tím
She wore a rich royal purple velvet jacket to the opera.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhung màu tím quý phái sang trọng đến nhà hát opera.