Colors of Clothing · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. coat

    áo khoác, áo choàng

    Hang your heavy winter coat neatly in the hallway closet.

    Hãy treo chiếc áo khoác ngoài dài mùa đông dày của bạn ngay ngắn trong tủ hành lang.

  2. cap

    mũ lưỡi trai

    He adjusted the curved brim of his baseball cap.

    Anh ấy chỉnh lại vành cong của chiếc mũ lưỡi trai bóng chày của mình.

  3. watch

    đồng hồ đeo tay

    He glanced down at his gold wrist watch to check time.

    Anh ấy liếc nhìn chiếc đồng hồ đeo tay bằng vàng để kiểm tra thời gian.

  4. jewelry

    trang sức, đồ trang sức

    She keeps antique family gold jewelry locked inside a safe.

    Cô ấy cất giữ đồ trang sức quý giá bằng vàng cổ của gia đình khóa cẩn thận bên trong két sắt.

  5. red

    đỏ

    She looked stunning in a bright red evening gown.

    Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội màu đỏ rực rỡ.

  6. yellow

    vàng

    She carried a sunny yellow umbrella through the downpour.

    Cô ấy cầm một chiếc ô màu vàng tươi sáng rực rỡ bước qua cơn mưa rào.

  7. black

    đen

    Every woman needs a classic black dress in her closet.

    Mọi phụ nữ đều cần một chiếc váy màu đen tuyền cổ điển trong tủ quần áo của mình.

  8. white

    trắng

    A crisp white cotton t-shirt pairs well with blue jeans.

    Một chiếc áo phông cotton màu trắng tinh khôi phẳng phiu phối rất đẹp với quần bò xanh.

  9. pink

    hồng

    The toddler wore an adorable pastel pink winter coat.

    Đứa bé mới biết đi mặc một chiếc áo khoác mùa đông màu hồng dịu dàng màu phấn đáng yêu.

  10. purple

    tím

    She wore a rich royal purple velvet jacket to the opera.

    Cô ấy mặc một chiếc áo khoác nhung màu tím quý phái sang trọng đến nhà hát opera.