Shopping, Clothes & Money Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.

10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money

  1. gold

    vàng kim

    She wore shimmering gold strappy sandals to the formal banquet.

    Cô ấy đi đôi xăng đan quai mảnh màu vàng óng ánh kim lấp lánh đến bữa tiệc trang trọng.

  2. tight

    chật, bó sát

    These new jeans feel uncomfortably tight around my waist.

    Chiếc quần bò mới này có cảm giác bó sát cơ thể một cách khó chịu quanh eo tôi.

  3. size

    kích cỡ, cỡ

    Could you check if this dress comes in my size?

    Bạn có thể kiểm tra xem chiếc váy này có kích cỡ quần áo của tôi không?

  4. small

    nhỏ, bé

    This jacket is labeled as small and fits my sister.

    Chiếc áo khoác này được dán nhãn cỡ nhỏ gọn và rất vừa với em gái tôi.

  5. large

    lớn, to

    He requested a large winter coat to wear over thick sweaters.

    Anh ấy đã yêu cầu một chiếc áo khoác mùa đông cỡ lớn để mặc ngoài áo len dày.

  6. dollar

    đô la

    The woolen gloves cost fifteen dollar bills at the register.

    Đôi găng tay len có giá mười lăm đồng đô la tại quầy thu ngân.

  7. sale

    đợt giảm giá

    The summer sale offers thirty percent discounts on swimwear.

    Đợt giảm giá khuyến mãi mùa hè giảm giá ba mươi phần trăm cho đồ bơi.

  8. credit card

    thẻ tín dụng

    Insert your chip credit card securely into the terminal reader.

    Hãy cắm thẻ thanh toán tín dụng có gắn chip của bạn an toàn vào đầu đọc của máy.

  9. broken

    bị vỡ, bị hỏng

    The ceramic bowl arrived broken inside the delivery box.

    Chiếc bát gốm đã bị nứt vỡ hư hại bên trong hộp giao hàng khi được mang đến.

  10. pocket

    túi áo, túi quần

    He slipped his keys and phone securely into the front jacket pocket.

    Anh ấy nhét chìa khóa và điện thoại an toàn vào chiếc túi áo khoác phía trước.