Shopping, Clothes & Money Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about shops, clothing, prices, payments, and personal finance.
10 từ và cụm từ · Shopping, Clothes & Money
gold
vàng kim
She wore shimmering gold strappy sandals to the formal banquet.
Cô ấy đi đôi xăng đan quai mảnh màu vàng óng ánh kim lấp lánh đến bữa tiệc trang trọng.
tight
chật, bó sát
These new jeans feel uncomfortably tight around my waist.
Chiếc quần bò mới này có cảm giác bó sát cơ thể một cách khó chịu quanh eo tôi.
size
kích cỡ, cỡ
Could you check if this dress comes in my size?
Bạn có thể kiểm tra xem chiếc váy này có kích cỡ quần áo của tôi không?
small
nhỏ, bé
This jacket is labeled as small and fits my sister.
Chiếc áo khoác này được dán nhãn cỡ nhỏ gọn và rất vừa với em gái tôi.
large
lớn, to
He requested a large winter coat to wear over thick sweaters.
Anh ấy đã yêu cầu một chiếc áo khoác mùa đông cỡ lớn để mặc ngoài áo len dày.
dollar
đô la
The woolen gloves cost fifteen dollar bills at the register.
Đôi găng tay len có giá mười lăm đồng đô la tại quầy thu ngân.
sale
đợt giảm giá
The summer sale offers thirty percent discounts on swimwear.
Đợt giảm giá khuyến mãi mùa hè giảm giá ba mươi phần trăm cho đồ bơi.
credit card
thẻ tín dụng
Insert your chip credit card securely into the terminal reader.
Hãy cắm thẻ thanh toán tín dụng có gắn chip của bạn an toàn vào đầu đọc của máy.
broken
bị vỡ, bị hỏng
The ceramic bowl arrived broken inside the delivery box.
Chiếc bát gốm đã bị nứt vỡ hư hại bên trong hộp giao hàng khi được mang đến.
pocket
túi áo, túi quần
He slipped his keys and phone securely into the front jacket pocket.
Anh ấy nhét chìa khóa và điện thoại an toàn vào chiếc túi áo khoác phía trước.