City Vehicles and Commuting · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. car

    xe ô tô, xe con

    My uncle drives a small electric car in the city.

    Chú tôi lái một chiếc ô tô điện nhỏ trong thành phố.

  2. taxi

    xe taxi

    We called a yellow taxi to take us to the clinic.

    Chúng tôi đã gọi một chiếc xe taxi màu vàng để đưa đến phòng khám.

  3. bicycle

    xe đạp

    She rides her bicycle along the quiet river path.

    Cô ấy đạp chiếc xe đạp của mình dọc theo con đường bờ sông yên tĩnh.

  4. bike

    xe đạp, xe máy

    He locks his bike outside the community library.

    Anh ấy khóa chiếc xe hai bánh của mình bên ngoài thư viện cộng đồng.

  5. ride

    đi (xe), cưỡi (ngựa)

    Children love to ride their bikes in the neighborhood park.

    Trẻ em thích đi xe đạp của mình trong công viên khu phố.

  6. drive

    lái xe

    I drive carefully whenever rain wets the highway.

    Tôi lái xe cẩn thận mỗi khi trời mưa làm ướt đường cao tốc.

  7. bridge

    cây cầu

    The suspension bridge connects both sides of the capital.

    Cây cầu treo nối liền hai bờ của thủ đô.

  8. airplane

    máy bay

    The silver airplane flew smoothly above white clouds.

    Chiếc máy bay màu bạc bay êm ái trên những đám mây trắng.

  9. airport

    sân bay

    We arrived at the international airport two hours early.

    Chúng tôi đến sân bay quốc tế sớm hai tiếng đồng hồ.

  10. fly

    bay

    Wild geese fly south together before winter approaches.

    Những con ngỗng trời cùng nhau bay về phương nam trước khi mùa đông đến.