City Vehicles and Commuting · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.
10 từ và cụm từ · Travel & Transport
car
xe ô tô, xe con
My uncle drives a small electric car in the city.
Chú tôi lái một chiếc ô tô điện nhỏ trong thành phố.
taxi
xe taxi
We called a yellow taxi to take us to the clinic.
Chúng tôi đã gọi một chiếc xe taxi màu vàng để đưa đến phòng khám.
bicycle
xe đạp
She rides her bicycle along the quiet river path.
Cô ấy đạp chiếc xe đạp của mình dọc theo con đường bờ sông yên tĩnh.
bike
xe đạp, xe máy
He locks his bike outside the community library.
Anh ấy khóa chiếc xe hai bánh của mình bên ngoài thư viện cộng đồng.
ride
đi (xe), cưỡi (ngựa)
Children love to ride their bikes in the neighborhood park.
Trẻ em thích đi xe đạp của mình trong công viên khu phố.
drive
lái xe
I drive carefully whenever rain wets the highway.
Tôi lái xe cẩn thận mỗi khi trời mưa làm ướt đường cao tốc.
bridge
cây cầu
The suspension bridge connects both sides of the capital.
Cây cầu treo nối liền hai bờ của thủ đô.
airplane
máy bay
The silver airplane flew smoothly above white clouds.
Chiếc máy bay màu bạc bay êm ái trên những đám mây trắng.
airport
sân bay
We arrived at the international airport two hours early.
Chúng tôi đến sân bay quốc tế sớm hai tiếng đồng hồ.
fly
bay
Wild geese fly south together before winter approaches.
Những con ngỗng trời cùng nhau bay về phương nam trước khi mùa đông đến.