Travel & Transport Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. coach

    xe khách, toa xe

    Our reserved seats are located inside coach number five.

    Các chỗ ngồi đã đặt trước của chúng tôi nằm trong toa xe lửa số năm.

  2. fast

    nhanh

    Japan operates many fast trains across major islands.

    Nhật Bản vận hành nhiều đoàn tàu chạy nhanh trên khắp các hòn đảo lớn.

  3. slow

    chậm

    A slow scenic train allows travelers to enjoy panoramic views.

    Một chuyến tàu chậm ngắm cảnh cho phép du khách thưởng ngoạn tầm nhìn toàn cảnh.

  4. ship

    tàu thủy, tàu lớn

    The cargo ship carried heavy shipping containers across the sea.

    Chiếc tàu thủy lớn chở hàng đã vận chuyển các công-ten-nơ nặng qua biển.

  5. sailor

    thủy thủ

    The skilled sailor tied the thick ropes securely to the pier.

    Người thủy thủ lành nghề đã buộc chặt những sợi dây thừng lớn vào cầu tàu.

  6. sea

    biển, biển cả

    The morning sea sparkled brightly beneath the warm sunshine.

    Vùng biển buổi sáng lấp lánh rực rỡ dưới ánh nắng ấm áp.

  7. island

    hòn đảo, đảo

    The boat docked at a tropical island with sandy shores.

    Chiếc thuyền đã cập vào một hòn đảo nhiệt đới với những bờ cát mịn.

  8. where

    ở đâu, nơi nào

    Excuse me, where is the nearest post office?

    Xin lỗi, bưu điện gần nhất ở đâu vậy?

  9. straight

    thẳng

    Go straight down this avenue for three blocks.

    Hãy đi thẳng xuống đại lộ này qua ba dãy nhà.

  10. corner

    góc phố

    A cheerful flower shop stands on the corner.

    Một tiệm hoa rực rỡ đứng ngay tại góc phố.