Travel & Transport Vocabulary — Part 2 · A1 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A1 words and phrases about journeys, holidays, directions, vehicles, and commuting.

10 từ và cụm từ · Travel & Transport

  1. block

    khối nhà, dãy phố

    Walk two block down and you will spot the museum.

    Hãy đi bộ qua hai dãy phố là bạn sẽ thấy viện bảo tàng.

  2. between

    ở giữa

    The coffee cafe is situated between the bank and bakery.

    Quán cà phê nằm ở giữa hai vật là ngân hàng và tiệm bánh.

  3. behind

    phía sau, ở sau

    There is a quiet garden behind the stone church.

    Có một khu vườn yên tĩnh ở phía sau nhà thờ đá.

  4. wheel

    bánh xe

    The front wheel of my bicycle needs more air.

    Chiếc bánh xe phía trước của xe đạp tôi cần bơm thêm hơi.

  5. bell

    chuông

    Ring your brass bell when passing walkers on the path.

    Hãy rung chiếc chuông xe bằng đồng khi vượt qua người đi bộ trên đường.

  6. stand

    chỗ đỗ, bến (xe)

    Passengers lined up neatly beside the central taxi stand.

    Hành khách xếp hàng ngay ngắn cạnh bến đỗ xe taxi trung tâm.

  7. trip

    chuyến đi, chuyến du lịch

    Our taxi trip from the museum to the restaurant took ten minutes.

    Chuyến đi ngắn bằng taxi của chúng tôi từ bảo tàng đến nhà hàng mất mười phút.

  8. heavy

    nặng

    This suitcase is too heavy to place into the high rack alone.

    Chiếc vali này quá nặng nề để một mình nâng lên giá đỡ cao.

  9. hotel

    khách sạn

    We booked three nights in a boutique riverside hotel.

    Chúng tôi đã đặt ba đêm trong một khách sạn phong cách cổ điển bên sông.

  10. palace

    cung điện

    Guards in ceremonial scarlet uniforms stood outside the royal palace.

    Những người lính gác mặc đồng phục đỏ tươi đứng bên ngoài cung điện hoàng gia.