Weather, Nature & Environment Vocabulary — Part 3 · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about weather, animals, landscapes, and environmental issues.
10 từ và cụm từ · Weather, Nature & Environment
cloudy
nhiều mây, u ám
The sky became cloudy just before the outdoor soccer tournament started.
Bầu trời trở nên nhiều mây ngay trước khi giải bóng đá ngoài trời bắt đầu.
sun
mặt trời
The morning sun cast a warm golden light through our bedroom window.
Mặt trời buổi sáng tỏa ra ánh sáng vàng ấm áp qua cửa sổ phòng ngủ chúng tôi.
gray
xám
Heavy gray clouds gathered above the mountains before the rainfall started.
Những đám mây xám xịt dày đặc tụ lại trên các ngọn núi trước khi cơn mưa bắt đầu.
cold
lạnh
A biting cold wind whistled through the mountain pass all night long.
Một cơn gió lạnh buốt thấu xương rít qua đèo núi suốt cả đêm dài.
umbrella
ô, dù
She opened her patterned umbrella as soon as heavy drops began falling.
Cô ấy đã mở chiếc ô che mưa có hoa văn ngay khi những giọt mưa nặng hạt bắt đầu rơi.
garden
khu vườn, vườn
Our grandmother spends happy peaceful mornings tending her vegetable garden.
Bà của chúng tôi dành những buổi sáng yên bình hạnh phúc chăm sóc khu vườn rau củ của mình.
autumn
mùa thu
In late autumn, maple foliage turns brilliant shades of crimson and amber.
Vào cuối mùa thu vàng, lá cây phong chuyển sang những sắc đỏ thẫm và màu hổ phách rực rỡ.
winter
mùa đông
Snow blankets the quiet mountain cabins during the coldest days of winter.
Tuyết phủ trắng những căn nhà gỗ miền núi yên tĩnh trong những ngày lạnh nhất của mùa đông lạnh giá.
ice
băng, đá
Drivers slowed down carefully to avoid slipping on slippery road ice.
Các tài xế cẩn thận giảm tốc độ để tránh trơn trượt trên lớp băng đá mặt đường trơn trượt.
ground
mặt đất
Leaves were falling gently onto the cold ground.
Lá cây nhẹ nhàng rơi xuống mặt đất lạnh giá.