Work & Jobs Vocabulary · A1 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A1 words and phrases about occupations, workplaces, duties, and careers.
10 từ và cụm từ · Work & Jobs
doctor
bác sĩ
The kind doctor examined the sick boy carefully at the clinic.
Người bác sĩ tốt bụng đã khám bệnh cho cậu bé ốm rất cẩn thận tại phòng khám.
teacher
giáo viên
Our language teacher makes English grammar easy to comprehend.
Giáo viên ngôn ngữ của chúng tôi làm cho ngữ pháp tiếng Anh trở nên dễ hiểu.
cook
đầu bếp
The skilled cook made delicious beef stew for dinner guests.
Người đầu bếp khéo léo đã nấu món bò hầm thơm ngon cho các thực khách ăn tối.
waiter
nam phục vụ bàn
The polite waiter brought us menus and poured fresh cold water.
Người nam phục vụ bàn lịch sự đã mang thực đơn cho chúng tôi và rót nước lạnh tươi mát.
hospital
bệnh viện
Doctors and devoted nurses work around the clock in the metropolitan hospital.
Các bác sĩ và những y tá tận tụy làm việc suốt ngày đêm trong bệnh viện thành phố.
work
làm việc
Many dedicated engineers work diligently on renewable solar technologies.
Nhiều kỹ sư tận tụy làm việc chăm chỉ về các công nghệ năng lượng mặt trời tái tạo.
start
bắt đầu
Employees start their morning tasks promptly after pouring a mug of tea.
Các nhân viên bắt đầu công việc buổi sáng ngay sau khi rót một cốc trà.
medicine
thuốc, y học
Drink a glass of warm water after swallowing this bitter medicine.
Hãy uống một cốc nước ấm sau khi nuốt viên thuốc chữa bệnh đắng này.
singer
ca sĩ
The popular singer performed three melodic ballads accompanied by an acoustic guitar.
Người ca sĩ biểu diễn được yêu thích đã trình bày ba bản ballad du dương cùng tiếng đàn ghi-ta mộc.
writer
nhà văn
The bestselling fantasy writer spent two years crafting an intricate fictional realm.
Người nhà văn sáng tác truyện kỳ ảo bán chạy nhất đã dành hai năm để xây dựng một thế giới hư cấu phức tạp.