Everyday Communication Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
first name
tên gọi
Please write your first name in this box.
Xin vui lòng viết tên gọi của bạn vào ô này.
Ms.
cô, bà
Ms. Clark works in the administrative office.
Cô Clark làm việc ở văn phòng hành chính.
adult
người lớn
Tickets are cheaper for children than for an adult.
Vé cho trẻ em rẻ hơn vé cho một người lớn.
country
quốc gia, đất nước
Canada is a very large country in North America.
Canada là một quốc gia rất lớn ở Bắc Mỹ.
local
địa phương
We buy fresh seasonal fruit from the local market.
Chúng tôi mua trái cây tươi theo mùa từ khu chợ địa phương.
meaning
ý nghĩa
Can you explain the exact meaning of this phrase?
Bạn có thể giải thích ý nghĩa chính xác của cụm từ này không?
native
bản địa, bản xứ
He is a native speaker of Spanish.
Anh ấy là một người bản ngữ nói tiếng Tây Ban Nha.
pronounce
phát âm
Listen carefully and pronounce the sound clearly.
Hãy lắng nghe kỹ và phát âm âm thanh thật rõ ràng.
police
cảnh sát
The police officer directed heavy traffic at the crossing.
Người cảnh sát đã điều tiết giao thông đông đúc ở ngã tư.
married
đã kết hôn
They have been happily married for fifteen years.
Họ đã kết hôn hạnh phúc được mười lăm năm rồi.