Everyday Communication Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. first name

    tên gọi

    Please write your first name in this box.

    Xin vui lòng viết tên gọi của bạn vào ô này.

  2. Ms.

    cô, bà

    Ms. Clark works in the administrative office.

    Cô Clark làm việc ở văn phòng hành chính.

  3. adult

    người lớn

    Tickets are cheaper for children than for an adult.

    Vé cho trẻ em rẻ hơn vé cho một người lớn.

  4. country

    quốc gia, đất nước

    Canada is a very large country in North America.

    Canada là một quốc gia rất lớn ở Bắc Mỹ.

  5. local

    địa phương

    We buy fresh seasonal fruit from the local market.

    Chúng tôi mua trái cây tươi theo mùa từ khu chợ địa phương.

  6. meaning

    ý nghĩa

    Can you explain the exact meaning of this phrase?

    Bạn có thể giải thích ý nghĩa chính xác của cụm từ này không?

  7. native

    bản địa, bản xứ

    He is a native speaker of Spanish.

    Anh ấy là một người bản ngữ nói tiếng Tây Ban Nha.

  8. pronounce

    phát âm

    Listen carefully and pronounce the sound clearly.

    Hãy lắng nghe kỹ và phát âm âm thanh thật rõ ràng.

  9. police

    cảnh sát

    The police officer directed heavy traffic at the crossing.

    Người cảnh sát đã điều tiết giao thông đông đúc ở ngã tư.

  10. married

    đã kết hôn

    They have been happily married for fifteen years.

    Họ đã kết hôn hạnh phúc được mười lăm năm rồi.