Gender and Identity · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. single

    độc thân

    He is currently single and focusing on his studies.

    Hiện tại anh ấy đang độc thân và tập trung vào việc học tập.

  2. couple

    cặp đôi

    The young couple walked hand in hand along the shoreline.

    Cặp đôi trẻ nắm tay nhau dạo bước dọc bờ biển.

  3. marry

    kết hôn, cưới

    They plan to marry in a small ceremony next spring.

    Họ dự định sẽ cưới và lấy nhau trong một buổi lễ nhỏ vào mùa xuân tới.

  4. male

    nam giới

    Please check the male box on the registration form.

    Vui lòng đánh dấu vào ô nam giới trên mẫu đơn đăng ký.

  5. female

    nữ giới

    The female applicant answered every interview question confidently.

    Ứng viên nữ giới đã trả lời tự tin mọi câu hỏi phỏng vấn.

  6. gender

    giới tính

    The survey asks questions about age and gender.

    Bản khảo sát hỏi các câu hỏi về độ tuổi và giới tính.

  7. human

    con người

    All human beings deserve fairness and kindness.

    Tất cả con người đều xứng đáng nhận được sự công bằng và tử tế.

  8. youth

    thanh thiếu niên

    Many local youth participate in summer sports clubs.

    Nhiều thanh thiếu niên địa phương tham gia các câu lạc bộ thể thao hè.

  9. somebody

    ai đó, người nào đó

    Somebody left an umbrella by the classroom door.

    Có ai đó đã để quên một chiếc ô bên cửa lớp học.

  10. creative

    sáng tạo

    The creative student designed a colorful poster.

    Học sinh sáng tạo đã tự tay thiết kế một tấm áp phích rực rỡ sắc màu.