Gender and Identity · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
single
độc thân
He is currently single and focusing on his studies.
Hiện tại anh ấy đang độc thân và tập trung vào việc học tập.
couple
cặp đôi
The young couple walked hand in hand along the shoreline.
Cặp đôi trẻ nắm tay nhau dạo bước dọc bờ biển.
marry
kết hôn, cưới
They plan to marry in a small ceremony next spring.
Họ dự định sẽ cưới và lấy nhau trong một buổi lễ nhỏ vào mùa xuân tới.
male
nam giới
Please check the male box on the registration form.
Vui lòng đánh dấu vào ô nam giới trên mẫu đơn đăng ký.
female
nữ giới
The female applicant answered every interview question confidently.
Ứng viên nữ giới đã trả lời tự tin mọi câu hỏi phỏng vấn.
gender
giới tính
The survey asks questions about age and gender.
Bản khảo sát hỏi các câu hỏi về độ tuổi và giới tính.
human
con người
All human beings deserve fairness and kindness.
Tất cả con người đều xứng đáng nhận được sự công bằng và tử tế.
youth
thanh thiếu niên
Many local youth participate in summer sports clubs.
Nhiều thanh thiếu niên địa phương tham gia các câu lạc bộ thể thao hè.
somebody
ai đó, người nào đó
Somebody left an umbrella by the classroom door.
Có ai đó đã để quên một chiếc ô bên cửa lớp học.
creative
sáng tạo
The creative student designed a colorful poster.
Học sinh sáng tạo đã tự tay thiết kế một tấm áp phích rực rỡ sắc màu.