Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
slim
mảnh mai
The dancer keeps a slim and healthy body.
Vũ công giữ gìn một vóc dáng mảnh mai và khỏe khoắn.
fit
vừa vặn, thon gọn
Swimming regularly helps you stay fit.
Bơi lội thường xuyên giúp bạn giữ được vóc dáng cân đối và khỏe khoắn.
blonde
vàng hoe
The little Swedish boy has bright blonde hair.
Cậu bé người Thụy Điển có mái tóc màu vàng hoe sáng.
official
chính thức
You will need an official stamp from the council.
Bạn sẽ cần một con dấu chính thức từ hội đồng thành phố.
issue
cấp phát
The department will issue your permit within five days.
Cơ quan chức năng sẽ cấp phát giấy phép của bạn trong vòng năm ngày.
popular
phổ biến, được yêu thích
Cycling is very popular among city commuters.
Đi xe đạp rất phổ biến đối với những người đi làm trong thành phố.
crazy
cuồng nhiệt, say mê
My younger brother is crazy about playing computer games.
Em trai tôi say mê cuồng nhiệt với các trò chơi trên máy tính.
request
lời yêu cầu, đề nghị
May I make a small courteous request regarding the meeting schedule?
Tôi có thể đưa ra một lời thỉnh cầu; yêu cầu lịch sự nhỏ liên quan đến lịch trình cuộc họp không?
favor
ơn huệ, sự giúp đỡ
Could you do me a quick personal favor and proofread this email draft?
Bạn có thể làm giúp tôi một sự giúp đỡ huệ ân cá nhân nhanh và đọc soát bản thảo email này được không?
kindly
ân cần, vui lòng
Kindly forward the revised quarterly summary to the entire steering team.
vui lòng; tử tế chuyển tiếp bản tóm tắt quý đã sửa đổi tới toàn bộ ban điều hành.