Everyday Communication Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.

10 từ và cụm từ · Everyday Communication

  1. slim

    mảnh mai

    The dancer keeps a slim and healthy body.

    Vũ công giữ gìn một vóc dáng mảnh mai và khỏe khoắn.

  2. fit

    vừa vặn, thon gọn

    Swimming regularly helps you stay fit.

    Bơi lội thường xuyên giúp bạn giữ được vóc dáng cân đối và khỏe khoắn.

  3. blonde

    vàng hoe

    The little Swedish boy has bright blonde hair.

    Cậu bé người Thụy Điển có mái tóc màu vàng hoe sáng.

  4. official

    chính thức

    You will need an official stamp from the council.

    Bạn sẽ cần một con dấu chính thức từ hội đồng thành phố.

  5. issue

    cấp phát

    The department will issue your permit within five days.

    Cơ quan chức năng sẽ cấp phát giấy phép của bạn trong vòng năm ngày.

  6. popular

    phổ biến, được yêu thích

    Cycling is very popular among city commuters.

    Đi xe đạp rất phổ biến đối với những người đi làm trong thành phố.

  7. crazy

    cuồng nhiệt, say mê

    My younger brother is crazy about playing computer games.

    Em trai tôi say mê cuồng nhiệt với các trò chơi trên máy tính.

  8. request

    lời yêu cầu, đề nghị

    May I make a small courteous request regarding the meeting schedule?

    Tôi có thể đưa ra một lời thỉnh cầu; yêu cầu lịch sự nhỏ liên quan đến lịch trình cuộc họp không?

  9. favor

    ơn huệ, sự giúp đỡ

    Could you do me a quick personal favor and proofread this email draft?

    Bạn có thể làm giúp tôi một sự giúp đỡ huệ ân cá nhân nhanh và đọc soát bản thảo email này được không?

  10. kindly

    ân cần, vui lòng

    Kindly forward the revised quarterly summary to the entire steering team.

    vui lòng; tử tế chuyển tiếp bản tóm tắt quý đã sửa đổi tới toàn bộ ban điều hành.