Everyday Communication Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about greetings, requests, conversation, and common language.
10 từ và cụm từ · Everyday Communication
accident
tai nạn, sự cố
Dropping the glass beaker was a complete accident, and nobody was hurt.
Làm rơi chiếc cốc thủy tinh là một sự cố vô tình hoàn toàn, và không ai bị thương cả.
blame
đổ lỗi, khiển trách
Please do not blame the junior apprentice for the computer network outage.
Xin vui lòng đừng đổ lỗi cho người học việc cấp dưới về sự cố mất mạng máy tính.
opinion
ý kiến, quan điểm
In my honest personal opinion, public transit should be free for students.
Theo ý kiến quan điểm cá nhân thành thật của tôi, giao thông công cộng nên miễn phí cho sinh viên.
consider
cân nhắc, xem xét
We should consider both economic benefits and environmental costs before constructing dams.
Chúng ta nên cân nhắc cả lợi ích kinh tế và chi phí môi trường trước khi xây dựng đập.
disagree
không đồng ý
I respectfully disagree with the proposal to build a highway through the wetlands.
Tôi không đồng ý phản bác một cách tôn trọng với đề xuất xây dựng đường cao tốc qua vùng đất ngập nước.
suggest
gợi ý, đề xuất
May I suggest taking the scenic river walkway instead of the busy avenue?
Tôi có thể gợi ý đi theo lối đi bộ ven sông thơ mộng thay vì đại lộ đông đúc được không?
tip
mẹo, lời khuyên
The experienced chef shared a handy tip for keeping fresh herbs crisp in the fridge.
Vị đầu bếp giàu kinh nghiệm đã chia sẻ một mẹo vặt hữu ích tiện dụng để giữ cho rau thơm tươi giòn trong tủ lạnh.
encourage
khuyến khích, động viên
Doctors encourage adults to take a brisk thirty-minute daily walk outdoors.
Các bác sĩ khuyến khích người lớn nên đi bộ nhanh ba mươi phút mỗi ngày ngoài trời.
brainstorm
động não, thảo luận ý tưởng
Designers gather around whiteboards to brainstorm innovative festival banner themes.
Các nhà thiết kế tập trung quanh bảng trắng để thảo luận các chủ đề biểu ngữ lễ hội sáng tạo.
admire
ngưỡng mộ, khâm phục
Colleagues admire her unflinching calmness and integrity during tight deadlines.
Các đồng nghiệp ngưỡng mộ sự bình tĩnh không hề nao núng và tính chính trực của cô trong những thời hạn gấp rút.