Culture & Celebrations Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.
10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations
hug
ôm, ôm chầm
Friends hug each other warmly to share festive joy.
Bạn bè ôm nhau ấm áp để chia sẻ niềm vui lễ hội.
wine
rượu vang
They filled crystal goblets with deep red festive grape wine.
Họ rót đầy những ly pha lê bằng rượu vang nho đỏ đậm đà ngày hội.
disco
vũ trường
The school gymnasium turned into an exciting retro weekend disco.
Nhà thi đấu của trường đã biến thành một vũ trường tiệc tùng phong cách cổ điển cuối tuần đầy sôi động.
wave
con sóng, làn sóng
Surfers paddled forward to catch the crest of each roaring wave.
Những người lướt sóng chèo ra phía trước để đón đỉnh của từng con sóng vỗ bờ cuồn cuộn.
joke
chuyện cười, trò đùa
Uncle Mark told a funny joke that made everyone roar with laughter.
Bác Mark đã kể một câu chuyện cười vui nhộn khiến mọi người đều cười nghiêng ngả.
clue
manh mối
Read the cryptic rhyming clue to locate the hidden gift.
Hãy đọc manh mối gợi ý bằng thơ bí ẩn để tìm ra món quà đang được cất giấu.
photograph
bức ảnh, ảnh
A framed color photograph captures our entire family smiling in winter sunshine.
Bức ảnh chụp kỷ niệm màu đóng khung ghi lại cảnh cả gia đình chúng tôi tươi cười trong nắng đông.
tradition
truyền thống
Making round rice cakes during spring is a cherished family tradition.
Làm bánh nếp tròn vào mùa xuân là một truyền thống gia đình quý báu.
gather
tụ tập, quây quần
Relatives gather at their grandparents' countryside house for harvest dinners.
Họ hàng quây quần tại nhà ông bà ở vùng quê cho những bữa tối mừng thu hoạch.
custom
phong tục tập quán
Giving red envelopes with lucky money is an ancient lunar custom.
Trao phong bao đỏ đựng tiền may mắn là một phong tục tập quán tết âm lịch cổ xưa.