Culture & Celebrations Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about festivals, traditions, parties, and cultural events.

10 từ và cụm từ · Culture & Celebrations

  1. reunion

    sự đoàn tụ, sum họp

    Family members travel thousands of miles to share the sacred eve reunion dinner.

    Các thành viên trong gia đình đi hàng ngàn dặm để cùng ăn bữa cơm đoàn viên đêm giao thừa thiêng liêng.

  2. pilgrim

    người hành hương

    Tired but devout, every pilgrim bowed upon reaching the holy city walls.

    Dù mệt mỏi nhưng thành tâm, mỗi người hành hương đều cúi đầu khi tới chân tường thành thánh địa.

  3. chat

    trò chuyện, tán gẫu

    Uncles like to sit by the terrace fire and chat about their childhood adventures.

    Các chú thích ngồi bên lò sưởi ngoài sân và trò chuyện về những cuộc phiêu lưu thời thơ ấu của mình.

  4. manner

    cách ứng xử

    He spoke to the village elders with a remarkably gentle and respectful manner.

    Anh ấy nói chuyện với các bô lão trong làng bằng một cách ứng xử đặc biệt dịu dàng và tôn kính.

  5. generation

    thế hệ

    Folklore stories and weaving techniques are handed down from one generation to the next.

    Những câu chuyện dân gian và kỹ thuật dệt được truyền từ thế hệ tiếp nối này sang thế hệ sau.

  6. cheer

    cổ vũ, reo hò

    Excited fans cheer loudly as the rock star steps out into the spotlight.

    Những người hâm mộ hào hứng reo hò vang dội khi ngôi sao nhạc rock bước ra dưới ánh đèn sân khấu.

  7. float

    xe diễu hành, xe hoa

    A spectacular floral dragon float rolled gracefully along the avenue.

    Một chiếc xe hoa diễu hành rồng kết bằng hoa ngoạn mục lăn bánh duyên dáng dọc đại lộ.

  8. downtown

    trung tâm thành phố

    Authorities closed main streets in downtown for the three-day festival.

    Chính quyền đã cấm các tuyến đường chính ở khu trung tâm phố xá để phục vụ lễ hội kéo dài ba ngày.

  9. clown

    chú hề

    A funny painted clown twisted long balloons into cute puppy dogs for children.

    Một chú hề vui nhộn vẽ mặt ngộ nghĩnh đã uốn những quả bóng bay dài thành những chú cún con đáng yêu cho trẻ em.

  10. expression

    biểu cảm, sự biểu đạt

    The actor's vivid dramatic expression conveyed heartbreak without a single spoken word.

    Biểu cảm khuôn mặt đầy kịch tính sống động của diễn viên đã truyền tải sự đau lòng mà không cần một lời thoại nào.