Daily Routines, Time & Plans Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. sleepy

    buồn ngủ

    He still felt sleepy after a short five-hour rest.

    Anh ấy vẫn cảm thấy buồn ngủ ngái ngủ sau một giấc nghỉ ngắn năm tiếng.

  2. sunlight

    ánh nắng mặt trời

    Golden sunlight streams through the glass window at sunrise.

    Ánh nắng mặt trời vàng óng rọi qua cửa kính lúc mặt trời mọc.

  3. sink

    bồn rửa

    I leaned over the porcelain sink to splash cool water on my cheeks.

    Tôi cúi người qua chiếc bồn rửa mặt bằng sứ để vỗ nước mát lên má.

  4. fork

    dĩa, nĩa

    Pick up pieces of sliced melon carefully using your dessert fork.

    Hãy gắp từng miếng dưa gang đã cắt cẩn thận bằng chiếc nĩa dĩa tráng miệng.

  5. pan

    chảo

    Heat two tablespoons of sesame oil in a nonstick frying pan.

    Hãy đun nóng hai thìa dầu vừng trong chiếc chảo rán chống dính.

  6. asleep

    ngủ say, đang ngủ

    The exhausted children were sound asleep within five minutes of lying down.

    Lũ trẻ kiệt sức đã ngủ say chỉ trong vòng năm phút sau khi nằm xuống.

  7. noon

    buổi trưa, trưa

    The blazing sun reaches its highest zenith in the sky at noon.

    Mặt trời chói chang lên đến đỉnh cao nhất trên bầu trời vào buổi trưa tròn.

  8. midday

    giữa trưa

    Workers find shade under leafy canopy trees during hot midday breaks.

    Các công nhân tìm bóng râm dưới những tán cây râm mát trong giờ nghỉ giữa trưa oi bức.

  9. weekday

    ngày trong tuần

    Traffic across the central bridges is heaviest during morning weekday rush hours.

    Giao thông qua các cây cầu trung tâm đông đúc nhất trong giờ cao điểm ngày trong tuần buổi sáng.

  10. daily

    hàng ngày

    Taking a thirty-minute brisk walk is part of my healthy daily routine.

    Đi bộ nhanh ba mươi phút là một phần trong thói quen hàng ngày lành mạnh của tôi.