Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.

10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans

  1. regular

    đều đặn

    Maintaining regular study habits ensures steady progress in English vocabulary.

    Duy trì thói quen học tập đều đặn đảm bảo sự tiến bộ vững chắc trong vốn từ vựng tiếng Anh.

  2. while

    một lúc, một chốc

    Please sit in the waiting room for a short while until the nurse calls you.

    Xin vui lòng ngồi trong phòng chờ một chốc lát ngắn cho đến khi y tá gọi bạn.

  3. instant

    khoảnh khắc, chốc lát

    For a brief instant, the bright shooting star illuminated the night sky.

    Trong một khoảnh khắc chớp mắt ngắn ngủi, ngôi sao băng rực sáng đã thắp sáng bầu trời đêm.

  4. target

    mục tiêu

    Completing the first three chapters this week is our group study target.

    Hoàn thành ba chương đầu tiên trong tuần này là mục tiêu thời hạn học tập nhóm của chúng tôi.

  5. rush

    sự vội vã

    Avoid the last-minute rush by studying your vocabulary a little bit every evening.

    Hãy tránh sự vội vã vào phút chót bằng cách học từ vựng mỗi tối một chút.

  6. forever

    mãi mãi

    True friendships built during school days can endure forever.

    Tình bạn chân thành được xây dựng trong những ngày đi học có thể tồn tại mãi mãi.

  7. nowadays

    ngày nay

    Most young people use digital smartphones for daily communication nowadays.

    Hầu hết giới trẻ sử dụng điện thoại thông minh kỹ thuật số để liên lạc hằng ngày vào ngày nay.

  8. achieve

    đạt được

    With persistent daily practice, you will achieve your dream of speaking Spanish.

    Với sự luyện tập kiên trì hằng ngày, bạn sẽ đạt được ước mơ nói tiếng Tây Ban Nha của mình.

  9. ambition

    tham vọng, hoài bão

    His lifelong ambition has always been to direct an award-winning feature film.

    Hoài bão lớn lao cả đời của anh ấy luôn là đạo diễn một bộ phim truyện đoạt giải thưởng.

  10. pursue

    theo đuổi

    He moved across the country to pursue advanced postgraduate studies in robotics.

    Anh ấy đã chuyển đi khắp đất nước để theo đuổi nghiên cứu sau đại học nâng cao về robot.