Daily Routines, Time & Plans Vocabulary — Part 5 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about routines, schedules, dates, plans, and personal goals.
10 từ và cụm từ · Daily Routines, Time & Plans
strategy
chiến lược
Their digital marketing strategy focuses heavily on engaging educational videos.
chiến lược phát triển tiếp thị kỹ thuật số của họ tập trung mạnh vào các video giáo dục hấp dẫn.
improve
cải thiện, nâng cao
Listening to audiobooks helps language learners continually improve their vocabulary.
Nghe sách nói giúp người học ngôn ngữ không ngừng nâng cao vốn từ vựng của mình.
weight
trọng lượng, cân nặng
She monitored her body weight carefully while preparing for the competition.
Cô ấy đã theo dõi trọng lượng cơ thể của mình một cách cẩn thận trong khi chuẩn bị cho cuộc thi.
organize
sắp xếp, tổ chức
Use digital folders to organize your study notes and research papers.
Sử dụng các thư mục kỹ thuật số để sắp xếp ghi chú học tập và các bài báo nghiên cứu của bạn.
likely
có khả năng, có thể
It is likely to remain sunny throughout the entire weekend festival.
Thời tiết rất có thể xảy ra duy trì nắng ấm trong suốt lễ hội cuối tuần.
promise
lời hứa, triển vọng
The emerging biomedical technology holds immense promise for patients.
Công nghệ y sinh mới nổi mang lại triển vọng hứa hẹn to lớn cho bệnh nhân.
difficulty
sự khó khăn, trở ngại
He faced financial difficulty during his first semester at university.
Anh ấy đã phải đối mặt với khó khăn trở ngại về tài chính trong học kỳ đầu tiên tại trường đại học.
solution
giải pháp
Installing solar panels provides a sustainable green solution for power.
Lắp đặt các tấm pin mặt trời mang lại một giải pháp hữu hiệu xanh bền vững cho năng lượng.
inspiration
nguồn cảm hứng
Her grandmother's courage served as an unending lifelong inspiration.
Lòng dũng cảm của bà cô đã đóng vai trò như một nguồn cảm hứng bất tận suốt đời.
ahead
phía trước, trước
Thanks to overtime efforts, the crew finished two days ahead of schedule.
Nhờ nỗ lực làm thêm giờ, phi hành đoàn đã hoàn thành hai ngày vượt trước thời hạn so với kế hoạch.