Education & Learning Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about school, study, language learning, and academic life.

10 từ và cụm từ · Education & Learning

  1. semester

    học kỳ

    Final examinations take place during the last week of each semester.

    Các kỳ thi cuối khóa diễn ra vào tuần cuối cùng của mỗi học kỳ sáu tháng.

  2. report

    bản báo cáo, báo cáo

    She wrote a comprehensive laboratory report detailing chemical observations.

    Cô đã viết một bản báo cáo kết quả học tập thí nghiệm toàn diện nêu chi tiết các quan sát hóa học.

  3. task

    nhiệm vụ

    The teacher divided the complex research task into manageable daily steps.

    Giáo viên đã chia nhiệm vụ học tập cụ thể nghiên cứu phức tạp thành các bước nhỏ dễ quản lý hàng ngày.

  4. summary

    bản tóm tắt, tóm tắt

    Write a one-page summary capturing the main themes of the chapter.

    Hãy viết một bản tóm tắt nội dung chính dài một trang nắm bắt các chủ đề chính của chương sách.

  5. understand

    hiểu, thấu hiểu

    Ask questions during class if you do not understand the solution.

    Hãy đặt câu hỏi trong giờ học nếu bạn không thấu hiểu cặn kẽ bản chất cách giải.

  6. exam

    kỳ thi

    High school seniors sit their final college entrance exam in June.

    Học sinh cuối cấp trung học phổ thông bước vào kỳ thi quan trọng quyết định tuyển sinh đại học vào tháng Sáu.

  7. quiz

    bài kiểm tra ngắn, câu đố

    A ten-minute online quiz assesses students' recall of weekly vocabulary.

    Một bài đố vui kiểm tra nhanh trực tuyến mười phút đánh giá khả năng ghi nhớ từ vựng hàng tuần của học sinh.

  8. fail

    trượt, thi trượt, thất bại

    Students who fail the semester test must attend remedial summer classes.

    Những học sinh thi trượt không đạt chuẩn bài kiểm tra học kỳ phải tham gia các lớp học phụ đạo mùa hè.

  9. mark

    điểm số, dấu vết

    The teacher awarded full mark credit for the detailed science diagram.

    Giáo viên đã cho điểm số bài kiểm tra chấm được trọn vẹn cho sơ đồ khoa học chi tiết.

  10. tie

    cà vạt

    Boys are required to knot a striped silk tie neatly around their collared shirts.

    Các nam sinh được yêu cầu thắt một chiếc cà vạt đồng phục bằng lụa kẻ sọc gọn gàng quanh cổ áo sơ mi của mình.