Family, Friends & Relationships Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about people, family life, friendship, and relationships.
10 từ và cụm từ · Family, Friends & Relationships
grandson
cháu trai (của ông bà)
Their ten-year-old grandson won first place in the sprint race.
Cháu trai mười tuổi của họ đã giành giải nhất trong cuộc đua chạy cự ly ngắn.
granddaughter
cháu gái (của ông bà)
The proud grandmother baked a birthday cake for her granddaughter.
Người bà tự hào đã nướng chiếc bánh sinh nhật cho cháu gái của mình.
wisdom
sự thông thái, trí tuệ
Elderly villagers are respected for their deep life wisdom.
Các bậc cao niên trong làng được kính trọng vì sự thông thái sâu rộng trong đời sống.
belong
thuộc về
We feel proud that we belong to this hardworking family.
Chúng tôi cảm thấy tự hào khi được thuộc về gia đình chăm chỉ này.
accept
chấp nhận, đón nhận
The children quickly learn to accept their new stepmother warmly.
Lũ trẻ nhanh chóng học cách đón nhận người mẹ kế mới bằng tình cảm ấm áp.
adjust
điều chỉnh, thích nghi
It took a few months for the siblings to adjust to the new house.
Mấy anh chị em phải mất vài tháng để điều chỉnh thích nghi với ngôi nhà mới.
teenager
thanh thiếu niên (13-19 tuổi)
Many a teenager loves hanging out at coffee shops after class.
Nhiều thanh thiếu niên thích la cà ở các quán cà phê sau giờ tan học.
separate
tách ra, ly thân
The unhappy couple decided to separate for six months to reflect.
Cặp đôi không hòa hợp quyết định ly thân tách ra sáu tháng để suy ngẫm.
romantic
lãng mạn
The moonlit stroll by the peaceful river felt truly romantic.
Buổi đi dạo dưới ánh trăng bên dòng sông êm đềm mang lại cảm giác thực sự lãng mạn.
attractive
hấp dẫn, quyến rũ
He is an attractive and well-mannered young professional.
Anh ấy là một chuyên viên trẻ tuổi rất cuốn hút và lịch thiệp.