Feelings, Personality & Opinions Vocabulary · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
upset
buồn bã, khó chịu
He was deeply upset after misplacing his passport yesterday.
Anh ấy đã rất buồn phiền khó chịu sau khi để quên hộ chiếu ngày hôm qua.
fear
nỗi sợ, sự sợ hãi
He conquered his inner fear of heights by climbing towers.
Anh ấy đã chiến thắng nỗi sợ hãi khiếp sợ độ cao trong lòng mình bằng cách leo lên các tòa tháp.
panic
sự hoảng loạn
Keep calm and avoid blind panic during emergency building alarms.
Hãy giữ bình tĩnh và tránh sự hoảng loạn bấn loạn mù quáng khi có chuông báo động khẩn cấp.
energetic
tràn đầy năng lượng
Young puppies are naturally playful, curious, and energetic all day.
Những chú cún con tự nhiên rất tinh nghịch, tò mò và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.
uncertain
không chắc chắn
The future weather forecast remains uncertain due to shifting winds.
Dự báo thời tiết tương lai vẫn chưa rõ ràng bấp bênh do hướng gió thay đổi.
doubt
sự nghi ngờ
There is no doubt that daily exercise improves cardiovascular fitness.
Không có sự nghi ngờ ngờ vực nào rằng tập thể dục hằng ngày giúp cải thiện thể lực tim mạch.
envy
lòng đố kỵ, sự ghen tị
Her artistic talent was the secret envy of the whole studio.
Tài năng nghệ thuật của cô ấy là lòng đố kỵ ghen tị thầm kín của cả xưởng vẽ.
communicate
giao tiếp
Couples thrive when they communicate honestly during conflicts.
Các cặp đôi phát triển tốt đẹp khi họ giao tiếp cởi mở một cách chân thành trong các cuộc xung đột.
pleased
hài lòng
The teacher was pleased with his homework score.
Thầy giáo rất hài lòng với điểm số bài tập về nhà của cậu ấy.
happiness
sự hạnh phúc
Health and love bring true happiness to our home.
Sức khỏe và tình yêu đem lại sự hạnh phúc đích thực cho ngôi nhà chúng tôi.