Sadness, Grief & Heartbreak · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. unhappy

    không vui, bất hạnh

    He was unhappy with the poor service at the hotel.

    Anh ấy không vui với dịch vụ kém cỏi ở khách sạn.

  2. weep

    khóc, than khóc

    She began to weep as she read the emotional letter.

    Cô ấy bắt đầu thút thít khi đọc bức thư chan chứa cảm xúc.

  3. tear

    giọt nước mắt

    A single tear rolled down her cheek during the farewell.

    Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô trong giờ phút chia tay.

  4. disappointed

    thất vọng

    The fans were disappointed when their team lost the match.

    Người hâm mộ đã rất thất vọng khi đội của họ thua trận.

  5. pity

    sự thương hại, điều đáng tiếc

    It is a pity that we cannot attend your birthday party.

    Thật là một điều đáng tiếc khi chúng tôi không thể dự tiệc sinh nhật bạn.

  6. mad

    tức giận, phát điên

    My brother was mad at me for breaking his toy.

    Anh trai tôi đã phát điên với tôi vì làm vỡ món đồ chơi của anh ấy.

  7. shout

    hét lên, la hét

    Please do not shout at your classmates during discussion.

    Xin đừng quát to vào bạn học của bạn trong buổi thảo luận.

  8. scream

    gào thét, la hét

    People might scream when they see a huge spider inside the room.

    Mọi người có thể thét lên khi nhìn thấy một con nhện khổng lồ trong phòng.

  9. impatient

    mất kiên nhẫn, nóng vội

    Drivers often get impatient during rush hour delays.

    Các tài xế thường mất kiên nhẫn trong những lúc tắc đường giờ cao điểm.

  10. complain

    phàn nàn, than phiền

    Neighbors often complain about loud music late at night.

    Hàng xóm thường phàn nàn về tiếng nhạc lớn vào đêm muộn.