Sadness, Grief & Heartbreak · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
unhappy
không vui, bất hạnh
He was unhappy with the poor service at the hotel.
Anh ấy không vui với dịch vụ kém cỏi ở khách sạn.
weep
khóc, than khóc
She began to weep as she read the emotional letter.
Cô ấy bắt đầu thút thít khi đọc bức thư chan chứa cảm xúc.
tear
giọt nước mắt
A single tear rolled down her cheek during the farewell.
Một giọt nước mắt lăn dài trên má cô trong giờ phút chia tay.
disappointed
thất vọng
The fans were disappointed when their team lost the match.
Người hâm mộ đã rất thất vọng khi đội của họ thua trận.
pity
sự thương hại, điều đáng tiếc
It is a pity that we cannot attend your birthday party.
Thật là một điều đáng tiếc khi chúng tôi không thể dự tiệc sinh nhật bạn.
mad
tức giận, phát điên
My brother was mad at me for breaking his toy.
Anh trai tôi đã phát điên với tôi vì làm vỡ món đồ chơi của anh ấy.
shout
hét lên, la hét
Please do not shout at your classmates during discussion.
Xin đừng quát to vào bạn học của bạn trong buổi thảo luận.
scream
gào thét, la hét
People might scream when they see a huge spider inside the room.
Mọi người có thể thét lên khi nhìn thấy một con nhện khổng lồ trong phòng.
impatient
mất kiên nhẫn, nóng vội
Drivers often get impatient during rush hour delays.
Các tài xế thường mất kiên nhẫn trong những lúc tắc đường giờ cao điểm.
complain
phàn nàn, than phiền
Neighbors often complain about loud music late at night.
Hàng xóm thường phàn nàn về tiếng nhạc lớn vào đêm muộn.