Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 2 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
annoy
làm bực mình
Constant ringtones during the movie annoy other viewers.
Tiếng chuông điện thoại liên tục trong rạp chiếu phim làm bực mình những khán giả khác.
complaint
lời phàn nàn
The manager listened politely to our complaint about food.
Người quản lý đã lắng nghe một cách lịch sự lời phàn nàn của chúng tôi về thức ăn.
frightened
hoảng sợ, khiếp sợ
A frightened cat climbed to the top of the tall tree.
Một con mèo kinh sợ đã trèo lên tận ngọn cây cao.
nervous
lo lắng, hồi hộp
Students feel nervous before speaking in front of the whole school.
Học sinh cảm thấy lo âu bồn chồn trước khi phát biểu trước toàn trường.
frighten
làm hoảng sợ, dọa
Ghost stories usually frighten small kids before bedtime.
Những câu chuyện ma thường làm hoảng hốt trẻ nhỏ trước giờ đi ngủ.
anxious
lo lắng, băn khoăn
Parents are often anxious when their teenagers travel alone.
Các bậc cha mẹ thường bồn chồn thấp thỏm khi con cái tuổi thiếu niên đi xa một mình.
worried
lo lắng
She was worried about her sick grandmother in hospital.
Cô ấy rất lo lắng bất an về người bà đang ốm trong bệnh viện.
uneasy
bất an, không yên tâm
I felt an uneasy silence in the empty dark hallway.
Tôi cảm thấy một sự im lặng bất an khó chịu nơi hành lang tối tăm vắng vẻ.
pressure
áp lực
Students study hard under high pressure during exam week.
Học sinh học tập chăm chỉ dưới áp lực tâm lý cao trong tuần thi cử.
surprised
ngạc nhiên bất ngờ
I was surprised to meet my old classmate in London.
Tôi đã rất ngạc nhiên bất ngờ khi gặp lại bạn học cũ ở Luân Đôn.