Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh
Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.
10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions
shock
gây sốc, làm sửng sốt
The sudden drop in temperature could shock delicate garden plants.
Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột có thể gây bàng hoàng cho những cây non mong manh trong vườn.
impress
gây ấn tượng
She practiced hard to impress the examiners in the speaking test.
Cô ấy luyện tập chăm chỉ để gây ấn tượng mạnh với các giám khảo trong bài thi nói.
confused
bối rối
Foreign tourists were confused by the complex subway map.
Khách du lịch nước ngoài bị bối rối hoang mang bởi bản đồ tàu điện ngầm phức tạp.
lost
lạc, bị lạc
The young traveler felt lost in the sprawling airport terminal.
Vị khách lữ hành trẻ cảm thấy lạc lõng mất phương hướng trong nhà ga sân bay rộng lớn.
confuse
làm bối rối, nhầm lẫn
Too many instructions at once can confuse the students.
Quá nhiều lời hướng dẫn cùng lúc có thể làm bối rối rối trí các học sinh.
mysterious
bí ẩn, huyền bí
A mysterious stranger knocked on the village door during the storm.
Một người lạ mặt huyền bí khó hiểu đã gõ cửa ngôi làng trong cơn bão.
confident
tự tin
He is confident about passing his final graduation exam smoothly.
Anh ấy tự tin vững tâm về việc vượt qua kỳ thi tốt nghiệp cuối khóa một cách suôn sẻ.
peaceful
bình yên, thanh bình
Walking near the quiet mountain lake gives a peaceful feeling.
Đi dạo gần hồ nước trên núi yên tĩnh mang lại một cảm giác bình yên thanh thản.
trust
tin tưởng, tin cậy
Good teammates trust one another during critical soccer matches.
Các đồng đội tốt tin tưởng cậy trông lẫn nhau trong các trận đấu bóng đá then chốt.
succeed
thành công
If you practice writing daily, you will succeed in your exam.
Nếu bạn luyện viết mỗi ngày, bạn sẽ thành công đắc thắng trong kỳ thi.