Feelings, Personality & Opinions Vocabulary — Part 3 · A2 · Từ vựng tiếng Anh

Ten CEFR A2 words and phrases about emotions, character, reactions, and opinions.

10 từ và cụm từ · Feelings, Personality & Opinions

  1. shock

    gây sốc, làm sửng sốt

    The sudden drop in temperature could shock delicate garden plants.

    Sự sụt giảm nhiệt độ đột ngột có thể gây bàng hoàng cho những cây non mong manh trong vườn.

  2. impress

    gây ấn tượng

    She practiced hard to impress the examiners in the speaking test.

    Cô ấy luyện tập chăm chỉ để gây ấn tượng mạnh với các giám khảo trong bài thi nói.

  3. confused

    bối rối

    Foreign tourists were confused by the complex subway map.

    Khách du lịch nước ngoài bị bối rối hoang mang bởi bản đồ tàu điện ngầm phức tạp.

  4. lost

    lạc, bị lạc

    The young traveler felt lost in the sprawling airport terminal.

    Vị khách lữ hành trẻ cảm thấy lạc lõng mất phương hướng trong nhà ga sân bay rộng lớn.

  5. confuse

    làm bối rối, nhầm lẫn

    Too many instructions at once can confuse the students.

    Quá nhiều lời hướng dẫn cùng lúc có thể làm bối rối rối trí các học sinh.

  6. mysterious

    bí ẩn, huyền bí

    A mysterious stranger knocked on the village door during the storm.

    Một người lạ mặt huyền bí khó hiểu đã gõ cửa ngôi làng trong cơn bão.

  7. confident

    tự tin

    He is confident about passing his final graduation exam smoothly.

    Anh ấy tự tin vững tâm về việc vượt qua kỳ thi tốt nghiệp cuối khóa một cách suôn sẻ.

  8. peaceful

    bình yên, thanh bình

    Walking near the quiet mountain lake gives a peaceful feeling.

    Đi dạo gần hồ nước trên núi yên tĩnh mang lại một cảm giác bình yên thanh thản.

  9. trust

    tin tưởng, tin cậy

    Good teammates trust one another during critical soccer matches.

    Các đồng đội tốt tin tưởng cậy trông lẫn nhau trong các trận đấu bóng đá then chốt.

  10. succeed

    thành công

    If you practice writing daily, you will succeed in your exam.

    Nếu bạn luyện viết mỗi ngày, bạn sẽ thành công đắc thắng trong kỳ thi.